VNATS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNATS
17
进口笔数
0
出口笔数
$12.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400969219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20137NF |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | Số 36 Lê Lý 4, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNATS |
| 企业英文名称 | VNATS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Lê Lý 4, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0943930345 |
| 邮箱 | info@vnast.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 9 | $6.6K |
| 德国 | 4 | $3.3K |
| 意大利 | 1 | $1.3K |
| 匈牙利 | 2 | $800 |
| 中国 | 1 | $785 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VALPES | 法国 | 10 | $6.7K | 阀门零件、37.5W以上交直流电机 |
| Bar Pneumatische Steuerungssysteme GmbH | 德国 | 7 | $6.2K | 阀门零件、其他气动发动机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 阀门零件 | VALPES | 法国 | $310 |
| 2025-09-10 | 阀门零件 | VALPES | 法国 | $2.6K |
| 2025-06-18 | 阀门零件 | VALPES | 法国 | $412 |
| 2025-03-27 | 阀门零件 | VALPES | 法国 | $212 |
| 2025-03-27 | 阀门零件 | VALPES | 法国 | $347 |
| 2025-03-20 | 计量计数器 | BAR PNEUMATISCHE STEUERUNGSSYSTEME GMBH | 德国 | $135 |
| 2025-03-18 | 阀门零件 | BAR PNEUMATISCHE STEUERUNGSSYSTEME GMBH | 德国 | $194 |
| 2025-02-03 | 阀门零件 | BAR PNEUMATISCHE STEUERUNGSSYSTEME GMBH | 匈牙利 | $195 |
| 2025-02-03 | 阀门零件 | BAR PNEUMATISCHE STEUERUNGSSYSTEME GMBH | 匈牙利 | $201 |
| 2025-01-16 | 阀门零件 | VALPES | 法国 | $199 |