DTL Global Electronics Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 表带及零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐIệN Tử DTL GLOBAL
2
进口笔数
56
出口笔数
$8.1K
进口金额
$21.3K
出口金额
2024-08-22
最近进口
2024-09-10
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109457845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVE41X52 |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | Số 7, Ngõ 80 đường Đạc 9, Xã Thọ Xuân, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ DTL GLOBAL |
| 企业英文名称 | DTL GLOBAL ELECTRONICS TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Ngõ 80 đường Đạc 9, Xã Liên Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 911390 | 表带及零件 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 41 | $19.2K |
| 越南 | 4 | $1.5K |
| 阿联酋 | 1 | $247 |
| 法国 | 1 | $225 |
| 美国 | 6 | $141 |
| 菲律宾 | 1 | $20 |
| 南非 | 1 | $10 |
| 土耳其 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUOTEX ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | 2 | $8.1K | 聚氨酯纺织物、70-150克非织造布 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delugs Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $19.5K | 表带及零件、其他纺织制品 |
| Phua Keng Yung | 新加坡 | 2 | $1.1K | 自动上弦手表 |
| Watchout Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $247 | 表带及零件、牛马半硝皮 |
| Montres Le Meur Siret | 法国 | 1 | $225 | 表带及零件 |
| Amazon.com Services LLC | 美国 | 1 | $53 | 男棉裤、女式棉裤 |
| A & A Concrete Supply | 美国 | 1 | $20 | 耐火混合料、非白波特兰水泥 |
| HANWA PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | 1 | $20 | 其他钢铁结构体、钢铁丝制品 |
| Christain A. Gomez | 越南 | 1 | $15 | 耐火混合料 |
| Bristol Management Services Inc. | 美国 | 2 | $10 | 非白波特兰水泥、耐火混合料 |
| RRM Construction & Contractors | 南非 | 1 | $10 | 耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 聚氨酯纺织物 | BUOTEX ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $4.1K |
| 2024-08-20 | 聚氨酯纺织物 | BUOTEX ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $4.0K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 耐火混合料 | Bristol Management Services Inc. | 美国 | $5 |
| 2024-09-10 | 耐火混合料 | H M TRADING CO | 土耳其 | $5 |
| 2024-08-27 | 表带及零件 | WATCHOUT TRADING L L C | 阿联酋 | $133 |
| 2024-08-27 | 表带及零件 | WATCHOUT TRADING L L C | 阿联酋 | $114 |
| 2024-08-23 | 表带及零件 | DELUGS PTE LTD | 新加坡 | $607 |
| 2024-08-19 | 自动上弦手表 | PHUA KENG YUNG | 新加坡 | $600 |
| 2024-08-16 | 表带及零件 | DELUGS PTE LTD | 新加坡 | $202 |
| 2024-08-16 | 表带及零件 | DELUGS PTE LTD | 新加坡 | $304 |
| 2024-08-08 | 表带及零件 | DELUGS PTE LTD | 新加坡 | $307 |
| 2024-08-08 | 表带及零件 | DELUGS PTE LTD | 新加坡 | $71 |