369 ATLANTECH VIETNAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EUROMET VIệT NAM
6
进口笔数
2
出口笔数
$32.5K
进口金额
$4.6K
出口金额
2025-02-12
最近进口
2023-04-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110089836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2AA2H9 |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | Số nhà 17, ngách 1/12 ngõ 1 phố Đại Đồng, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUROMET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EUROMET VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, ngách 1/12 ngõ 1 phố Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6512 - Bảo hiểm phi nhân thọ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 0947084499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 6 | $32.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EUROMET OLCU ALETLERI LTD STI | 土耳其 | 2 | $20.8K | 液体计量表 |
| EUROMET OLCU ALETLERI | 土耳其 | 4 | $11.6K | 液体计量表、其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHREE SIYARAM SWITCHGEARS PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $4.6K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 液体计量表 | EUROMET OLCU ALETLERI LTD STI | 土耳其 | $391 |
| 2025-02-12 | 液体计量表 | EUROMET OLCU ALETLERI LTD STI | 土耳其 | $16.1K |
| 2025-02-12 | 液体计量表 | EUROMET OLCU ALETLERI LTD STI | 土耳其 | $315 |
| 2025-02-12 | 液体计量表 | EUROMET OLCU ALETLERI LTD STI | 土耳其 | $566 |
| 2025-02-12 | 液体计量表 | EUROMET OLCU ALETLERI LTD STI | 土耳其 | $205 |
| 2024-12-31 | 液体计量表 | EUROMET OLCU ALETLERI LTD STI | 土耳其 | $1.1K |
| 2024-12-31 | 液体计量表 | EUROMET OLCU ALETLERI LTD STI | 土耳其 | $756 |
| 2024-12-31 | 液体计量表 | EUROMET OLCU ALETLERI LTD STI | 土耳其 | $787 |
| 2024-12-31 | 液体计量表 | EUROMET OLCU ALETLERI LTD STI | 土耳其 | $635 |
| 2024-05-07 | 其他电气开关 | EUROMET OLCU ALETLERI | 土耳其 | $3 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 液体流量计 | SHREE SIYARAM SWITCHGEARS PRIVATE LTD | 印度 | $464 |
| 2023-04-04 | 液体流量计 | SHREE SIYARAM SWITCHGEARS PRIVATE LTD | 印度 | $771 |
| 2023-04-04 | 液体流量计 | SHREE SIYARAM SWITCHGEARS PRIVATE LTD | 印度 | $489 |
| 2023-04-04 | 液体流量计 | SHREE SIYARAM SWITCHGEARS PRIVATE LTD | 印度 | $589 |
| 2023-03-30 | 液体流量计 | SHREE SIYARAM SWITCHGEARS PRIVATE LTD | 印度 | $771 |
| 2023-03-30 | 液体流量计 | SHREE SIYARAM SWITCHGEARS PRIVATE LTD | 印度 | $464 |
| 2023-03-30 | 液体流量计 | SHREE SIYARAM SWITCHGEARS PRIVATE LTD | 印度 | $489 |
| 2023-03-30 | 液体流量计 | SHREE SIYARAM SWITCHGEARS PRIVATE LTD | 印度 | $589 |