Hung Gia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hùng Gia
90
进口笔数
0
出口笔数
$5.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101868875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BG3DWM |
| 成立日期 | 2006-02-07 |
| 联系地址 | Số 150 Nguyễn An Ninh, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÙNG GIA |
| 企业英文名称 | HUNG GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 150 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02436282666 |
| 邮箱 | info@hunggia.com |
| 官网 | www.hunggia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $4.99M |
| 瑞士 | 4 | $4.9K |
| 意大利 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $150 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cariny Furniture Hardware Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.64M | 家具配件、不锈钢家用制品 |
| Harfur Industry Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.29M | 家具配件、贱金属配件 |
| Fora Import & Export Ltd. | 中国 | 20 | $1.19M | 家具配件、不锈钢家用制品 |
| Darwin Group Co., Ltd. | 中国 | 16 | $793.0K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Guangdong Shunde SMZ Electric Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.7K | 家用炊具、电力控制板 |
| Zhongshan Oriental Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 通风罩、单相交流电机 |
| 671903e6b6d0fe0796a219a00460501f | 1 | $7.0K | ||
| Lamello AG Verbindungstechnik | 荷兰 | 2 | $4.6K | 其他塑料制品、其他木制品 |
| Italiana Ferramenta S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.9K | 家具配件、塑料配件 |
| Lamello AG Verbindungstechnik | 塞内加尔 | 1 | $187 | 喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-23 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-23 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $825 |
| 2026-04-23 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $825 |