Hung Gia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Hùng Gia

96
进口笔数
0
出口笔数
$5.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $572.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $134.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $200.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $572.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $136.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $156.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $378.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $400.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $208.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $214.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $96.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $134.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $200.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $572.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $136.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $156.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $378.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $400.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $208.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $214.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $96.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101868875
企查查编码QVN2BG3DWM
成立日期2006-02-07
联系地址Số 150 Nguyễn An Ninh, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÙNG GIA
企业英文名称HUNG GIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 150 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话02436282666
邮箱info@hunggia.com
官网www.hunggia.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
732393不锈钢家用制品
830210贱金属铰链
392630塑料配件
830220贱金属脚轮
840991火花点火发动机零件
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
731812木螺钉
761510铝制家用器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$5.28M
意大利2$22.3K
瑞士4$4.9K
中国台湾2$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cariny Furniture Hardware Co., Ltd.中国32$1.94M家具配件、不锈钢家用制品
Harfur Industry Co., Ltd.中国20$1.29M家具配件、贱金属铰链
Fora Import & Export Ltd.中国20$1.19M家具配件、不锈钢家用制品
Darwin Group Co., Ltd.中国16$793.0K木制座椅、不锈钢家用制品
Guangdong Shunde SMZ Electric Appliance Technology Co., Ltd.中国1$50.7K家用炊具、电力控制板
Italiana Ferramenta S.r.l.意大利2$24.3K家具配件、塑料配件
Zhongshan Oriental Electrical Appliances Co., Ltd.中国1$15.6K通风罩、单相交流电机
Lamello AG Verbindungstechnik荷兰2$4.6K其他塑料制品、其他木制品
Lamello AG Verbindungstechnik塞内加尔1$187喷雾机零件
Lamello AG巴布亚新几内亚1$71齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23家具配件Cariny Furniture Hardware Co., Ltd.中国$900
2026-06-23家具配件Cariny Furniture Hardware Co., Ltd.中国$6.5K
2026-06-23家具配件Cariny Furniture Hardware Co., Ltd.中国$940
2026-06-23家具配件Cariny Furniture Hardware Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-23不锈钢家用制品Cariny Furniture Hardware Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-23家具配件Cariny Furniture Hardware Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-23贱金属铰链Cariny Furniture Hardware Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-23家具配件Cariny Furniture Hardware Co., Ltd.中国$380
2026-06-23家具配件Cariny Furniture Hardware Co., Ltd.中国$270
2026-06-23不锈钢家用制品Cariny Furniture Hardware Co., Ltd.中国$239

相关企业 · 同类产品

Hung Gia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →