Nhat Vu Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 车身抛光剂
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Nhật Vũ
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101352199-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX522DGG |
| 成立日期 | 2004-05-31 |
| 联系地址 | 227/9 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẬT VŨ |
| 企业英文名称 | BRANCH OF NHAT VU TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 227/9 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 27 | $1.17M |
| 中国 | 1 | $278 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SONAX GmbH | 德国 | 27 | $1.18M | 车身抛光剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 车身抛光剂 | SONAX GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-03-25 | 零售清洁粉剂 | SONAX GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 车身抛光剂 | SONAX GMBH | 德国 | $735 |
| 2026-03-25 | 车身抛光剂 | SONAX GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2026-03-25 | 车身抛光剂 | SONAX GMBH | 德国 | $942 |
| 2026-03-25 | 零售清洁粉剂 | SONAX GMBH | 德国 | $390 |
| 2026-03-25 | 车身抛光剂 | SONAX GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-03-25 | 零售清洁粉剂 | SONAX GMBH | 德国 | $971 |
| 2026-03-25 | 零售清洁粉剂 | SONAX GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2026-03-25 | 车身抛光剂 | SONAX GMBH | 德国 | $594 |