Best Friends International Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế BEST FRIENDS
187
进口笔数
0
出口笔数
$4.90M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201978857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2R2CQBY |
| 成立日期 | 2019-08-08 |
| 联系地址 | Số 68 khu đô thị Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BEST FRIENDS |
| 企业英文名称 | BEST FRIENDS INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 164 đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +84983466878 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 081340 | 其他干果 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 080620 | 葡萄干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 187 | $4.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 69 | $3.05M | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Taizhou City K&W International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $816.2K | 其他干果、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Wuxi Mi Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $306.9K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| Yiwu Dirong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $274.7K | 合成纤维毯、其他寝具 |
| Xixia Fengming Food Co., Ltd. | 中国 | 43 | $166.5K | 其他加工蘑菇 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.4K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Nantong Blooming Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.3K | 合成纤维毯、非棉制床品 |
| Xixia Zhongshan Food Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $65.9K | 其他加工蘑菇、其他寝具 |
| Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.5K | 糖果、其他食品制剂 |
| Longyou Foreign Trade Bamboo Shoots Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 竹笋制品 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 其他干果 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $56.9K |
| 2025-02-11 | 其他干果 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-02-11 | 其他干果 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2025-02-11 | 其他干果 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2025-02-03 | 其他干果 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-02-03 | 其他干果 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $55.9K |
| 2025-02-03 | 其他干果 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-01-11 | 其他干果 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2025-01-07 | 其他干果 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2024-12-31 | 竹笋制品 | LONGYOU FOREIGN TRADE BAMBOO SHOOTS MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $3.4K |