Viet Phi Sea Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Biển Việt Phi
1
进口笔数
29
出口笔数
$2
进口金额
$1.29M
出口金额
2024-08-12
最近进口
2026-03-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313022315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE4MR53 |
| 成立日期 | 2014-11-20 |
| 联系地址 | 36/16C Tăng Bạt Hổ, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VIỆT PHI |
| 企业英文名称 | VIET PHI SEA TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/16C Tăng Bạt Hổ, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909554611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 30 | $1.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prowess Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMBER BESKAYA SDN BHD | 马来西亚 | 30 | $1.29M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | PROWESS RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SUMBER BESKAYA SDN BHD | 马来西亚 | $19.5K |
| 2026-01-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SUMBER BESKAYA SDN BHD | 马来西亚 | $20.5K |
| 2026-01-16 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SUMBER BESKAYA SDN BHD | 马来西亚 | $19.5K |
| 2025-12-04 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SUMBER BESKAYA SDN BHD | 马来西亚 | $23.1K |
| 2025-11-19 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SUMBER BESKAYA SDN BHD | 马来西亚 | $27.4K |
| 2025-11-12 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SUMBER BESKAYA SDN BHD | 马来西亚 | $22.0K |
| 2025-11-04 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SUMBER BESKAYA SDN BHD | 马来西亚 | $26.4K |
| 2025-10-11 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SUMBER BESKAYA SDN BHD | 马来西亚 | $30.8K |
| 2025-10-11 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SUMBER BESKAYA SDN BHD | 马来西亚 | $30.8K |
| 2025-09-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SUMBER BESKAYA SDN BHD | 马来西亚 | $25.5K |