Hoang Manh Phat Service Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ HOàNG MạNH PHáT
18
进口笔数
1
出口笔数
$261.1K
进口金额
$21.9K
出口金额
2024-07-29
最近进口
2023-07-12
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317390373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF08UCD3 |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | 4A Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG MẠNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19 Đường N1, Khu phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 0934636867 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $180.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $80.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINE TRUSTINDO LOGISTIK | 印度尼西亚 | 1 | $80.6K | 其他食用动物品、干杂蘑菇 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trad. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.9K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.6K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $16.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Kaiwei Connector Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 塑料家具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $293 |
| 2024-07-29 | 塑料家具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $294 |
| 2024-07-29 | 塑料家具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $228 |
| 2024-07-29 | 塑料家具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $756 |
| 2024-07-29 | 塑料家具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $276 |
| 2024-07-29 | 塑料家具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $333 |
| 2024-07-29 | 塑料家具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $394 |
| 2024-07-29 | 塑料家具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-07-29 | 塑料家具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $230 |
| 2024-07-29 | 塑料家具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $217 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 加工牛马皮革 | WENZHOU KAIWEI CONNECTOR CO LTD | 中国 | $21.9K |