VIET NAM HTP ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 不可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Môi trường HTP Việt Nam
3
进口笔数
0
出口笔数
$4.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104663202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE95E1A7 |
| 成立日期 | 2010-06-07 |
| 联系地址 | Số 141, đường 3.5 KĐT Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG HTP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HTP ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 141, đường 3.5 KĐT Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842462943710 |
| 传真 | 02435401984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RASHMI METALIKS LIMITED | 印度 | 3 | $4.1K | 铸铁管材、不可锻铸铁件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 不可锻铸铁件 | RASHMI METALIKS LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-07-25 | 不可锻铸铁件 | RASHMI METALIKS LIMITED | 印度 | $32 |
| 2026-07-25 | 钢铁螺钉螺栓 | RASHMI METALIKS LIMITED | 印度 | $45 |
| 2026-07-25 | 不可锻铸铁件 | RASHMI METALIKS LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-07-25 | 不可锻铸铁件 | RASHMI METALIKS LIMITED | 印度 | $16 |
| 2026-07-25 | 不可锻铸铁件 | RASHMI METALIKS LIMITED | 印度 | $112 |
| 2026-07-25 | 不可锻铸铁件 | RASHMI METALIKS LIMITED | 印度 | $289 |
| 2026-07-25 | 不可锻铸铁件 | RASHMI METALIKS LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-07-25 | 不可锻铸铁件 | RASHMI METALIKS LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-07-25 | 钢铁螺钉螺栓 | RASHMI METALIKS LIMITED | 印度 | $36 |