Namson Industrial Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 125W以下风扇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP NAM SơN

13
进口笔数
0
出口笔数
$211.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-07
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.0K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105802064
企查查编码QVNQEGQX22
成立日期2012-02-27
联系地址Số 38 ngõ 89/11A tổ dân phố Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NAM SƠN
企业英文名称NAMSON INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 38 ngõ 89/11A tổ dân phố Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842435430641
邮箱namson.tax@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841451125W以下风扇
846721电动手钻
846729其他电动手工具
850300电动机及零件
851529非自动电阻焊机
851519其他钎焊机
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$211.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Jincan Industry & Trade Co., Ltd.中国3$55.1K其他电动手工具、手工工具零件
Taizhou Yike Machinery Co., Ltd.中国2$27.1K非自动电阻焊机、电力控制板
Shenzhen Action Welding Technology Co., Ltd.中国1$26.0K非自动电弧焊机、药芯焊丝
Taizhou Holly Electric Co., Ltd.中国1$23.3K其他气泵、牵引式空压机
Yongkang Fuerda Tools Co., Ltd.中国1$20.4K其他电动手工具、手工工具零件
Foshan Nanhai Hengjun Electric Appliances Industrial Co., Ltd.中国1$18.8K125W以下风扇、其他风扇
Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd.中国1$18.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhejiang Hangbo Power Tools Co., Ltd.中国1$12.0K电动手钻、其他电动手工具
Zhejiang Quanyou Electromechanical Co., Ltd.中国1$9.7K125W以下风扇
Wenling Riling Electric Apparatus Co., Ltd.中国1$19焊接机零件、非自动电弧焊机

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-07其他电动手工具ZHEJIANG JINCAN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$4.2K
2025-01-07电动手钻ZHEJIANG JINCAN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$10.2K
2025-01-07其他电动手工具ZHEJIANG JINCAN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$4.2K
2024-11-14非自动电阻焊机TAIZHOU YIKE MACHINERY CO LTD中国$6.0K
2024-11-14非自动电阻焊机TAIZHOU YIKE MACHINERY CO LTD中国$7.5K
2024-08-14小功率电风扇GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$9.7K
2024-08-14小功率电风扇GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$8.8K
2024-05-31小功率电风扇ZHEJIANG QUANYOU ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$9.7K
2024-05-08非自动电阻焊机TAIZHOU YIKE MACHINERY CO LTD中国$6.0K
2024-05-08电力控制板TAIZHOU YIKE MACHINERY CO LTD中国$150

相关企业 · 同类产品

Namson Industrial Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →