Namson Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP NAM SơN
- 邮箱31
- Facebook1
- YouTube1
13
进口笔数
0
出口笔数
$211.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-07
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105802064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEGQX22 |
| 成立日期 | 2012-02-27 |
| 联系地址 | Số 38 ngõ 89/11A tổ dân phố Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NAM SƠN |
| 企业英文名称 | NAMSON INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 38 ngõ 89/11A tổ dân phố Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842435430641 |
| 邮箱 | namson.tax@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $211.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jincan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.1K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Taizhou Yike Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.1K | 非自动电阻焊机、电力控制板 |
| Shenzhen Action Welding Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 非自动电弧焊机、药芯焊丝 |
| Taizhou Holly Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 其他气泵、牵引式空压机 |
| Yongkang Fuerda Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Foshan Nanhai Hengjun Electric Appliances Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Hangbo Power Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Zhejiang Quanyou Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 125W以下风扇 |
| Wenling Riling Electric Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19 | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG JINCAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-01-07 | 电动手钻 | ZHEJIANG JINCAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-01-07 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG JINCAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-11-14 | 非自动电阻焊机 | TAIZHOU YIKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-11-14 | 非自动电阻焊机 | TAIZHOU YIKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-08-14 | 小功率电风扇 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-08-14 | 小功率电风扇 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-05-31 | 小功率电风扇 | ZHEJIANG QUANYOU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-05-08 | 非自动电阻焊机 | TAIZHOU YIKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-05-08 | 电力控制板 | TAIZHOU YIKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $150 |