Quynh Huong Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 黄麻包装袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE NUT HARVEST TRADE SERVICE
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$201.4K
出口金额
—
最近进口
2024-12-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801280675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RX1UT3 |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | Tổ 5, Ấp Thanh Sơn, Xã Thanh An, Huyện Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE NUT HARVEST TRADE SERVICE |
| 企业英文名称 | THE NUT HARVEST TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Ấp Thanh Sơn, Xã Tân Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0979487393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630510 | 黄麻包装袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚比绍 | 5 | $201.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Commodities LLC | 阿联酋 | 4 | $178.3K | 黄麻包装袋、带壳腰果 |
| Lunar Integrated Ventures FZE | 阿联酋 | 1 | $23.1K | 带壳腰果、大豆种子 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 黄麻包装袋 | ASIA COMMODITIES LLC | 几内亚比绍 | $46.2K |
| 2024-12-28 | 黄麻包装袋 | ASIA COMMODITIES LLC | 几内亚比绍 | $46.2K |
| 2024-12-27 | 黄麻包装袋 | LUNAR INTEGRATED VENTURES FZE | 几内亚比绍 | $23.1K |
| 2024-12-20 | 黄麻包装袋 | ASIA COMMODITIES LLC | 几内亚比绍 | $55.1K |
| 2024-12-17 | 黄麻包装袋 | ASIA COMMODITIES LLC | 几内亚比绍 | $30.8K |