Bentre Import Export Joint Stock Corporation

越南出口商 · 出口 10,461 笔 · 主营 其他单一果蔬汁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU BếN TRE

358
进口笔数
10,461
出口笔数
$22.39M
进口金额
$345.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
69
供应商数
303
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 70 笔2023-09进口 $107.5K · 6 笔出口 $4.90M · 206 笔2023-10进口 $18.9K · 4 笔出口 $4.70M · 197 笔2023-11进口 $43.0K · 4 笔出口 $5.00M · 189 笔2023-12进口 $334.6K · 7 笔出口 $6.80M · 281 笔2024-01进口 $278.8K · 6 笔出口 $5.53M · 224 笔2024-02进口 $28.2K · 2 笔出口 $4.85M · 198 笔2024-03进口 $593.0K · 11 笔出口 $8.73M · 339 笔2024-04进口 $108.0K · 8 笔出口 $7.29M · 293 笔2024-05进口 $367.5K · 9 笔出口 $6.97M · 223 笔2024-06进口 $114.5K · 3 笔出口 $6.80M · 218 笔2024-07进口 $82.8K · 4 笔出口 $7.13M · 224 笔2024-08进口 $244.5K · 6 笔出口 $9.57M · 277 笔2024-09进口 $380.5K · 9 笔出口 $7.97M · 227 笔2024-10进口 $980.9K · 8 笔出口 $9.50M · 260 笔2024-11进口 $549.4K · 10 笔出口 $8.40M · 254 笔2024-12进口 $354.5K · 6 笔出口 $10.94M · 301 笔2025-01进口 $419.6K · 11 笔出口 $7.35M · 201 笔2025-02进口 $296.9K · 10 笔出口 $11.21M · 286 笔2025-03进口 $489.5K · 9 笔出口 $13.02M · 330 笔2025-04进口 $892.2K · 14 笔出口 $11.15M · 300 笔2025-05进口 $1.22M · 22 笔出口 $14.40M · 352 笔2025-06进口 $2.33M · 21 笔出口 $14.80M · 387 笔2025-07进口 $873.0K · 17 笔出口 $12.68M · 353 笔2025-08进口 $1.27M · 16 笔出口 $11.42M · 319 笔2025-09进口 $1.21M · 23 笔出口 $10.89M · 305 笔2025-10进口 $479.3K · 8 笔出口 $13.68M · 321 笔2025-11进口 $249.2K · 8 笔出口 $14.87M · 364 笔2025-12进口 $40.1K · 3 笔出口 $14.48M · 369 笔2026-01进口 $547.4K · 10 笔出口 $12.81M · 339 笔2026-02进口 $197.2K · 6 笔出口 $7.24M · 222 笔2026-03进口 $556.0K · 7 笔出口 $12.38M · 358 笔2026-04进口 $906.2K · 9 笔出口 $12.88M · 359 笔
单位:交易笔数 · 峰值 38720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 70 笔2023-09进口 $107.5K · 6 笔出口 $4.90M · 206 笔2023-10进口 $18.9K · 4 笔出口 $4.70M · 197 笔2023-11进口 $43.0K · 4 笔出口 $5.00M · 189 笔2023-12进口 $334.6K · 7 笔出口 $6.80M · 281 笔2024-01进口 $278.8K · 6 笔出口 $5.53M · 224 笔2024-02进口 $28.2K · 2 笔出口 $4.85M · 198 笔2024-03进口 $593.0K · 11 笔出口 $8.73M · 339 笔2024-04进口 $108.0K · 8 笔出口 $7.29M · 293 笔2024-05进口 $367.5K · 9 笔出口 $6.97M · 223 笔2024-06进口 $114.5K · 3 笔出口 $6.80M · 218 笔2024-07进口 $82.8K · 4 笔出口 $7.13M · 224 笔2024-08进口 $244.5K · 6 笔出口 $9.57M · 277 笔2024-09进口 $380.5K · 9 笔出口 $7.97M · 227 笔2024-10进口 $980.9K · 8 笔出口 $9.50M · 260 笔2024-11进口 $549.4K · 10 笔出口 $8.40M · 254 笔2024-12进口 $354.5K · 6 笔出口 $10.94M · 301 笔2025-01进口 $419.6K · 11 笔出口 $7.35M · 201 笔2025-02进口 $296.9K · 10 笔出口 $11.21M · 286 笔2025-03进口 $489.5K · 9 笔出口 $13.02M · 330 笔2025-04进口 $892.2K · 14 笔出口 $11.15M · 300 笔2025-05进口 $1.22M · 22 笔出口 $14.40M · 352 笔2025-06进口 $2.33M · 21 笔出口 $14.80M · 387 笔2025-07进口 $873.0K · 17 笔出口 $12.68M · 353 笔2025-08进口 $1.27M · 16 笔出口 $11.42M · 319 笔2025-09进口 $1.21M · 23 笔出口 $10.89M · 305 笔2025-10进口 $479.3K · 8 笔出口 $13.68M · 321 笔2025-11进口 $249.2K · 8 笔出口 $14.87M · 364 笔2025-12进口 $40.1K · 3 笔出口 $14.48M · 369 笔2026-01进口 $547.4K · 10 笔出口 $12.81M · 339 笔2026-02进口 $197.2K · 6 笔出口 $7.24M · 222 笔2026-03进口 $556.0K · 7 笔出口 $12.38M · 358 笔2026-04进口 $906.2K · 9 笔出口 $12.88M · 359 笔

工商档案

企业注册号1300104040
企查查编码QVNV2NN1YY
成立日期2006-05-26
联系地址Lô K, CCN-TTCN Phong Nẫm, Xã Phong Nẫm, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BẾN TRE
企业英文名称BENTRE IMPORT EXPORT JOINT- STOCK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô K, CCN-TTCN Phong Nẫm, Xã Lương Hòa, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842757300668
邮箱info@betrimex.com.vn
传真+842753838867
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2.1942万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080119其他椰子
330210食品香料
731021铁钢罐<50升
481159塑料涂布纸板
391910自粘塑料卷
130232槐豆瓜尔胶
170250纯果糖
210690其他食品制剂
392010乙烯聚合物塑料
200989其他单一果蔬汁

出口

HS 编码产品
200989其他单一果蔬汁
210690其他食品制剂
080111干椰子
151319精制椰子油
220299其他非酒精饮料
151311粗制椰子油
482369纸制餐具
200990混合果蔬汁
392690其他塑料制品
420299其他纤维纸板容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国66$6.90M
印度尼西亚115$6.72M
意大利5$2.01M
中国48$1.68M
印度6$1.38M
瑞典2$1.02M
越南8$635.0K
以色列12$458.3K
美国19$406.1K
菲律宾6$372.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2,720$114.61M
美国1,989$44.90M
澳大利亚1,042$31.12M
德国705$25.68M
中国582$25.14M
加拿大330$10.33M
中国香港251$9.38M
法国195$5.44M
英国271$4.97M
马来西亚79$3.79M

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lohakij Rung Chareon Sub Co., Ltd.泰国60$6.87M贱金属盖、铁钢罐<50升
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡76$5.90M纯蔗糖、原蔗糖
Lami Packaging (Hong Kong) Co., Ltd.中国26$1.13M其他涂布纸、乙烯聚合物塑料
Galam Ltd.以色列11$378.3K果糖糖浆、纯果糖
Blue Pacific Flavors, Inc.美国16$361.1K食品香料、其他食品制剂
Robertet S.A.法国26$349.5K工业用芳香物质、食品香料
CV Palma Sari印度尼西亚7$219.5K其他椰子、带壳椰子
Groupg Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡13$211.5K食品香料、其他食品制剂
PT Coconesia Makmur Sejahtera印度尼西亚10$166.1K带壳椰子、其他椰子
Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd.新加坡9$44.4K食品香料、其他食品制剂

下游采购商(共 303)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡1,316$75.97M去壳腰果、坚果及种子
Coco Investments Pte. Ltd.新加坡873$30.18M其他食品制剂、其他单一果蔬汁
Natural Raw C Pty Ltd澳大利亚967$29.07M其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料
All Market Singapore Pte. Ltd.新加坡371$15.93M其他单一果蔬汁、加工植物油
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡715$14.59M纯蔗糖、其他糖混合物
Global Mind (Shanghai) Co., Ltd.中国324$14.04M其他食品制剂、其他单一果蔬汁
EDEKA Einkaufskontor GmbH德国331$10.73M鲜葡萄、醋渍黄瓜
BTM USA, Inc.美国275$6.66M其他单一果蔬汁、其他食品制剂
Advanced Business Strategies, LLC美国414$5.84M其他单一果蔬汁、其他食品制剂
Advanced Business Strategies美国273$4.46M其他单一果蔬汁、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铁钢罐<50升FUJIAN EXAMPLE EOE GROUP CO LTD中国$66.4K
2026-04-29槐豆瓜尔胶GROUPG ASIA PACIFIC PTE LTD德国$23.3K
2026-04-29槐豆瓜尔胶GROUPG ASIA PACIFIC PTE LTD德国$23.3K
2026-04-29铁钢罐<50升FUJIAN EXAMPLE EOE GROUP CO LTD中国$66.4K
2026-04-28其他食品制剂VEGAN STOCK SP. Z O.O越南$37.0K
2026-04-28其他食品制剂VEGAN STOCK SP. Z O.O越南$37.0K
2026-04-28其他食品制剂VEGAN STOCK SP. Z O.O越南$38.4K
2026-04-28其他食品制剂VEGAN STOCK SP. Z O.O越南$76.8K
2026-04-28其他食品制剂Thai Coconut Public Co., Ltd.泰国$1
2026-04-28其他食品制剂Thai Coconut Public Co., Ltd.泰国$1

出口(共 10,461)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他单一果蔬汁COCO INVESTMENTS PTE LTD$7.7K
2026-04-29其他食品制剂COCO INVESTMENTS PTE LTD$14.0K
2026-04-29其他食品制剂COCO INVESTMENTS PTE LTD$45.8K
2026-04-29其他食品制剂COCO INVESTMENTS PTE LTD$12.3K
2026-04-29其他食品制剂COCO INVESTMENTS PTE LTD$24.6K
2026-04-29其他食品制剂COCO INVESTMENTS PTE LTD$45.8K
2026-04-29其他食品制剂COCO INVESTMENTS PTE LTD$23.2K
2026-04-29其他食品制剂COCO INVESTMENTS PTE LTD$23.2K
2026-04-29其他单一果蔬汁COCO INVESTMENTS PTE LTD$16.1K
2026-04-29其他单一果蔬汁COCO INVESTMENT PTE LTD$32.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bentre Import Export Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →