Bentre Import Export Joint Stock Corporation
越南出口商 · 出口 10,461 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU BếN TRE
- 邮箱178
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
358
进口笔数
10,461
出口笔数
$22.39M
进口金额
$345.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
69
供应商数
303
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300104040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2NN1YY |
| 成立日期 | 2006-05-26 |
| 联系地址 | Lô K, CCN-TTCN Phong Nẫm, Xã Phong Nẫm, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BẾN TRE |
| 企业英文名称 | BENTRE IMPORT EXPORT JOINT- STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô K, CCN-TTCN Phong Nẫm, Xã Lương Hòa, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842757300668 |
| 邮箱 | info@betrimex.com.vn |
| 传真 | +842753838867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.1942万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 330210 | 食品香料 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 130232 | 槐豆瓜尔胶 |
| 170250 | 纯果糖 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 080111 | 干椰子 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 151311 | 粗制椰子油 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 66 | $6.90M |
| 印度尼西亚 | 115 | $6.72M |
| 意大利 | 5 | $2.01M |
| 中国 | 48 | $1.68M |
| 印度 | 6 | $1.38M |
| 瑞典 | 2 | $1.02M |
| 越南 | 8 | $635.0K |
| 以色列 | 12 | $458.3K |
| 美国 | 19 | $406.1K |
| 菲律宾 | 6 | $372.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2,720 | $114.61M |
| 美国 | 1,989 | $44.90M |
| 澳大利亚 | 1,042 | $31.12M |
| 德国 | 705 | $25.68M |
| 中国 | 582 | $25.14M |
| 加拿大 | 330 | $10.33M |
| 中国香港 | 251 | $9.38M |
| 法国 | 195 | $5.44M |
| 英国 | 271 | $4.97M |
| 马来西亚 | 79 | $3.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lohakij Rung Chareon Sub Co., Ltd. | 泰国 | 60 | $6.87M | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $5.90M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Lami Packaging (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.13M | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
| Galam Ltd. | 以色列 | 11 | $378.3K | 果糖糖浆、纯果糖 |
| Blue Pacific Flavors, Inc. | 美国 | 16 | $361.1K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Robertet S.A. | 法国 | 26 | $349.5K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| CV Palma Sari | 印度尼西亚 | 7 | $219.5K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Groupg Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $211.5K | 食品香料、其他食品制剂 |
| PT Coconesia Makmur Sejahtera | 印度尼西亚 | 10 | $166.1K | 带壳椰子、其他椰子 |
| Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $44.4K | 食品香料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 303)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 1,316 | $75.97M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Coco Investments Pte. Ltd. | 新加坡 | 873 | $30.18M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Natural Raw C Pty Ltd | 澳大利亚 | 967 | $29.07M | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| All Market Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 371 | $15.93M | 其他单一果蔬汁、加工植物油 |
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 715 | $14.59M | 纯蔗糖、其他糖混合物 |
| Global Mind (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 324 | $14.04M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| EDEKA Einkaufskontor GmbH | 德国 | 331 | $10.73M | 鲜葡萄、醋渍黄瓜 |
| BTM USA, Inc. | 美国 | 275 | $6.66M | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Advanced Business Strategies, LLC | 美国 | 414 | $5.84M | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Advanced Business Strategies | 美国 | 273 | $4.46M | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铁钢罐<50升 | FUJIAN EXAMPLE EOE GROUP CO LTD | 中国 | $66.4K |
| 2026-04-29 | 槐豆瓜尔胶 | GROUPG ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $23.3K |
| 2026-04-29 | 槐豆瓜尔胶 | GROUPG ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $23.3K |
| 2026-04-29 | 铁钢罐<50升 | FUJIAN EXAMPLE EOE GROUP CO LTD | 中国 | $66.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | VEGAN STOCK SP. Z O.O | 越南 | $37.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | VEGAN STOCK SP. Z O.O | 越南 | $37.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | VEGAN STOCK SP. Z O.O | 越南 | $38.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | VEGAN STOCK SP. Z O.O | 越南 | $76.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
出口(共 10,461)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | COCO INVESTMENTS PTE LTD | — | $7.7K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | COCO INVESTMENTS PTE LTD | — | $14.0K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | COCO INVESTMENTS PTE LTD | — | $45.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | COCO INVESTMENTS PTE LTD | — | $12.3K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | COCO INVESTMENTS PTE LTD | — | $24.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | COCO INVESTMENTS PTE LTD | — | $45.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | COCO INVESTMENTS PTE LTD | — | $23.2K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | COCO INVESTMENTS PTE LTD | — | $23.2K |
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | COCO INVESTMENTS PTE LTD | — | $16.1K |
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | COCO INVESTMENT PTE LTD | — | $32.7K |