Dang Khanh Industrial Gas Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 碳化钙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHí CôNG NGHIệP ĐăNG KHáNH
97
进口笔数
1
出口笔数
$3.79M
进口金额
$21.5K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2025-08-20
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600653126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4FAV54 |
| 成立日期 | 2003-09-22 |
| 联系地址 | Số 9B, đường 1A, KCN Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP ĐĂNG KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9B, đường 1A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề theo quy định của Khu công nghiệp Biên Hòa 2 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02518826507 |
| 邮箱 | dangkhanhgas@vnn.vn |
| 官网 | dangkhanh.com.vn |
| 传真 | 02518826508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284910 | 碳化钙 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284910 | 碳化钙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $3.79M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $21.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongjun International Industrial Ltd. | 中国 | 48 | $1.39M | 碳化钙 |
| Linyi Yongan Cylinder Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $826.8K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Hainan Yongan Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $410.9K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| HONGJUN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | 6 | $392.1K | 碳化钙 |
| Plastec Design & Development Consultants Ltd. | 中国 | 10 | $284.4K | 钢制气罐、其他非金属氧化合物 |
| Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 9 | $261.8K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Jinan Deyang Cryogenic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $189.5K | 钢制气罐、钢铁软管 |
| Shandong Ucan Industry Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 钢制气罐、铁钢罐<50升 |
| Ningbo DSW International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他皮革鞋、钢制气罐 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LY HOV | 柬埔寨 | 1 | $21.5K | 碳化钙 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 钢铁软管 | Jinan Deyang Cryogenic Technology Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-06-26 | 钢制气罐 | Jinan Deyang Cryogenic Technology Co., Ltd. | 中国 | $33.6K |
| 2026-06-26 | 钢铁软管 | Jinan Deyang Cryogenic Technology Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-05-12 | 阀门龙头 | Linyi Yongan Cylinder Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-05-12 | 钢制气罐 | Linyi Yongan Cylinder Trading Co., Ltd. | 中国 | $108.3K |
| 2026-05-12 | 阀门龙头 | Linyi Yongan Cylinder Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 碳化钙 | HONGJUN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 碳化钙 | HONGJUN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-29 | 碳化钙 | HONGJUN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-29 | 碳化钙 | HONGJUN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | $42.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 碳化钙 | LY HOV | 柬埔寨 | $14.3K |
| 2025-08-20 | 碳化钙 | LY HOV | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2025-08-20 | 碳化钙 | LY HOV | 柬埔寨 | $2.9K |