Dang Khanh Industrial Gas Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 碳化钙

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHí CôNG NGHIệP ĐăNG KHáNH

95
进口笔数
1
出口笔数
$3.63M
进口金额
$21.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-08-20
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $471.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $128.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $147.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $164.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.2K · 2 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-09进口 $104.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $196.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $191.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $471.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $128.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $147.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $164.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.2K · 2 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-09进口 $104.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $196.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $191.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $471.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600653126
企查查编码QVNQ4FAV54
成立日期2003-09-22
联系地址Số 9B, đường 1A, KCN Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP ĐĂNG KHÁNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9B, đường 1A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề theo quy định của Khu công nghiệp Biên Hòa 2 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02518826507
邮箱dangkhanhgas@vnn.vn
官网dangkhanh.com.vn
传真02518826508
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
284910碳化钙
731100钢制气罐
848180阀门龙头
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
284910碳化钙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$3.63M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$21.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongjun International Industrial Ltd.中国54$1.78M碳化钙
Linyi Yongan Cylinder Trading Co., Ltd.中国8$706.4K钢制气罐、阀门龙头
Hainan Yongan Trade Co., Ltd.中国9$410.9K钢制气罐、安全阀
Plastec Design & Development Consultants Ltd.中国10$284.4K钢制气罐、其他非金属氧化合物
Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd.中国9$261.8K钢制气罐、阀门龙头
Jinan Deyang Cryogenic Technology Co., Ltd.中国3$155.0K钢制气罐、温控处理设备
Shandong Ucan Industry Equipment Co., Ltd.中国1$28.9K钢制气罐、铝制气罐
Ningbo DSW International Co., Ltd.中国1$7.8K钢制气罐、灭火器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LY HOV柬埔寨1$21.5K碳化钙

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碳化钙HONGJUN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD中国$3.2K
2026-04-29碳化钙HONGJUN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD中国$25.4K
2026-04-29碳化钙HONGJUN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD中国$14.3K
2026-04-29碳化钙HONGJUN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD中国$42.9K
2026-04-29碳化钙HONGJUN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD中国$3.2K
2026-04-29碳化钙HONGJUN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD中国$42.9K
2026-04-29碳化钙HONGJUN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD中国$14.3K
2026-04-29碳化钙HONGJUN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD中国$25.4K
2026-04-21钢制气罐LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD中国$22.2K
2026-04-21钢制气罐LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD中国$11.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20碳化钙LY HOV柬埔寨$14.3K
2025-08-20碳化钙LY HOV柬埔寨$4.3K
2025-08-20碳化钙LY HOV柬埔寨$2.9K

相关企业 · 同类产品

Dang Khanh Industrial Gas Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →