Thuan Phat Thuy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 帽子配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUậN PHáT THUỷ
196
进口笔数
159
出口笔数
$1.22M
进口金额
$2.39M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603520036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H36BXN |
| 成立日期 | 2018-01-02 |
| 联系地址 | Số 19, tổ 12, khu phố Miễu, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN PHÁT THUỶ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84905787052 |
| 邮箱 | congtythuanphatthuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650700 | 帽子配件 |
| 551429 | 染色化棉混纺布 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 650200 | 帽坯 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 551429 | 染色化棉混纺布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 196 | $1.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $2.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $714.2K | 针织头饰、帽坯 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. - Long Binh Branch | 越南 | 52 | $299.1K | 帽子配件、染色化棉混纺布 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. - Branch | 越南 | 47 | $207.4K | 帽子配件、染色化棉混纺布 |
| Thuan Phat Thuy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 人造纤维缝纫线、染色化棉混纺布 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $994.9K | 帽子配件、非织造标签 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. - Long Binh Branch | 越南 | 50 | $757.8K | 针织头饰、其他粘合剂≤1kg |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. - Branch | 越南 | 38 | $449.5K | 针织头饰、人造纤维缝纫线 |
| CONG TY TNHH YUPOONG VET NAM (DNCX) | 13 | $187.5K | 针织头饰 | |
| Thuan Phat Thuy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 人造纤维缝纫线、染色化棉混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 染色化棉混纺布 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $357 |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针织头饰 | CONG TY TNHH YUPOONG VET NAM (DNCX) | — | $16.9K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | CONG TY TNHH YUPOONG VET NAM (DNCX) | — | $15.9K |
| 2026-04-14 | 针织头饰 | CONG TY TNHH YUPOONG VET NAM (DNCX) | — | $15.2K |
| 2026-04-13 | 针织头饰 | CONG TY TNHH YUPOONG VET NAM (DNCX) | — | $16.0K |
| 2026-03-30 | 针织头饰 | CONG TY TNHH YUPOONG VET NAM (DNCX) | — | $13.2K |
| 2026-03-30 | 针织头饰 | CONG TY TNHH YUPOONG VET NAM (DNCX) | — | $14.9K |
| 2026-03-18 | 针织头饰 | CONG TY TNHH YUPOONG VET NAM (DNCX) | — | $17.7K |
| 2026-03-17 | 针织头饰 | CONG TY TNHH YUPOONG VET NAM (DNCX) | — | $17.1K |
| 2026-03-16 | 针织头饰 | CHI NHANH CONG TY TNHH YUPOONG VN (DNCX) | 越南 | $6.5K |
| 2026-03-16 | 针织头饰 | CHI NHANH CONG TY TNHH YUPOONG VN (DNCX) | 越南 | $1.6K |