USA Laundry Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH USA LAUNDRY SOLUTION
231
进口笔数
6
出口笔数
$1.65M
进口金额
$21.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-15
最近出口
63
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109162873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDM5CFFQ |
| 成立日期 | 2020-04-21 |
| 联系地址 | Tầng 7, số 18 Nguyễn Chí Thanh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH USA LAUNDRY SOLUTION |
| 企业英文名称 | USA LAUNDRY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, số 18 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84966688614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $427.8K |
| 比利时 | 12 | $276.1K |
| 中国 | 37 | $224.0K |
| 印度尼西亚 | 6 | $216.8K |
| 美国 | 72 | $121.2K |
| 葡萄牙 | 25 | $114.3K |
| 瑞士 | 2 | $53.5K |
| 瑞典 | 16 | $49.2K |
| 意大利 | 30 | $49.0K |
| 德国 | 36 | $34.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $12.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.3K |
| 美国 | 2 | $1.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Seitz Indonesia | 印度尼西亚 | 6 | $216.8K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Valmet Ltd. | 葡萄牙 | 22 | $105.8K | 其他工业用纺织品、纺织传送带 |
| Electrolux Professional AB | 瑞典 | 22 | $82.1K | 洗衣机零件、10公斤以上干衣机 |
| PELLERIN MILNOR CORPORATION | 美国 | 30 | $60.6K | 8451机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Onnera Laundry Barcelona S.A. | 西班牙 | 13 | $29.5K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Chicago Dryer Co. | 美国 | 18 | $23.8K | 8451机器零件、洗衣机零件 |
| Sia Group Dynamics | 拉脱维亚 | 14 | $20.7K | 8451机器零件、洗衣机零件 |
| D.J. Giancola Exports, Inc. | 美国 | 12 | $12.9K | 洗衣机零件、8451机器零件 |
| Seitz GmbH | 德国 | 6 | $11.9K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Ghidini Benvenuto S.r.l. | 意大利 | 8 | $5.7K | 熨烫机、8451机器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $12.0K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| Centrochem Solusindo Utama Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $7.3K | 计量液体泵、电力控制板 |
| Sia Group Dynamics | 拉脱维亚 | 1 | $1.2K | 高压继电器、电力控制板 |
| Nagaworld Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.0K | 其他半导体介质、皮革手套 |
| Nagaworld Ltd. | 美国 | 1 | $95 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 安全阀 | ELECTROLUX PROFESSIONAL AB | 瑞典 | $645 |
| 2026-04-28 | 安全阀 | ELECTROLUX PROFESSIONAL AB | 瑞典 | $645 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ELECTROLUX PROFESSIONAL AB | 丹麦 | $324 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ELECTROLUX PROFESSIONAL AB | 丹麦 | $324 |
| 2026-04-27 | 其他橡胶带 | ELECTROLUX PROFESSIONAL AB | 波兰 | $31 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ELECTROLUX PROFESSIONAL AB | 瑞典 | $132 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ELECTROLUX PROFESSIONAL AB | 丹麦 | $188 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ELECTROLUX PROFESSIONAL AB | 瑞典 | $132 |
| 2026-04-27 | 其他橡胶带 | ELECTROLUX PROFESSIONAL AB | 波兰 | $31 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ELECTROLUX PROFESSIONAL AB | 丹麦 | $188 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 阀门龙头 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $210 |
| 2025-10-15 | 金属复合垫圈 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $298 |
| 2025-10-15 | 减压阀 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $425 |
| 2025-10-15 | 其他塑料片材 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $0 |
| 2025-10-15 | 压力测量仪 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $220 |
| 2025-10-15 | 阀门龙头 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $165 |
| 2025-06-27 | 静止变流器 | NAGAWORLD LTD | 美国 | $95 |
| 2025-06-27 | 阀门龙头 | NAGAWORLD LTD | 柬埔寨 | $59 |
| 2025-06-27 | 安全阀 | NAGAWORLD LTD | 柬埔寨 | $420 |
| 2025-06-27 | 硫化橡胶管 | NAGAWORLD LTD | 柬埔寨 | $50 |