USA Laundry Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH USA LAUNDRY SOLUTION

157
进口笔数
5
出口笔数
$974.3K
进口金额
$20.4K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-10-15
最近出口
49
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $208 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $879 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $295 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.0K · 4 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-10进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $145.7K · 3 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-03进口 $29.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $149.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 6 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-07进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $174.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.4K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $8.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $208 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $879 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $295 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.0K · 4 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-10进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $145.7K · 3 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-03进口 $29.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $149.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 6 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-07进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $174.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.4K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $8.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109162873
企查查编码QVNDM5CFFQ
成立日期2020-04-21
联系地址Tầng 7, số 18 Nguyễn Chí Thanh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH USA LAUNDRY SOLUTION
企业英文名称USA LAUNDRY SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, số 18 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84966688614
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
848180阀门龙头
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
591000纺织传送带
401039其他橡胶带
340290工业清洁制剂
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848110减压阀
392099其他塑料片材
400911硫化橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
481190其他涂布纸
591190其他工业用纺织品
780600其他铅制品
830710钢铁软管
841231气动直线发动机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时6$265.6K
印度尼西亚8$263.6K
中国25$163.7K
美国45$94.7K
葡萄牙22$85.8K
瑞典12$32.5K
西班牙9$25.4K
泰国1$13.6K
意大利20$13.2K
德国7$12.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$12.0K
印度尼西亚1$7.3K
柬埔寨1$1.0K
美国1$95

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT SEITZ INDONESIA印度尼西亚8$263.6K工业清洁制剂、纺织染色助剂
Valmet Ltd.葡萄牙19$69.8K其他工业用纺织品、纺织传送带
Pellerin Milnor Corp.美国27$51.5K8451机器零件、非泡沫橡胶密封件
Electrolux Professional AB瑞典12$32.5K洗衣机零件、电力控制板
Onnera Laundry Barcelona S.A.西班牙8$24.4K10公斤以上干衣机、大型洗衣机
Valmet葡萄牙4$13.8K其他工业用纺织品、人造蜡
D. J. GIANCOLA EXPORTS, INC.美国11$12.7K洗衣机零件、8451机器零件
Seitz GmbH德国4$8.2K工业清洁制剂、零售清洁粉剂
Ghidini Benvenuto S.r.l.意大利7$4.8K熨烫机、8451机器零件
Xingyu Electron (Ningbo) Co., Ltd.中国6$1.9K阀门龙头、阀门零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝3$12.0K其他木家具、铝制结构体及部件
PT CENTROCHEM SOLUSINDO UTAMA印度尼西亚1$7.3K工业清洁制剂、纺织染色助剂
Nagaworld Ltd.柬埔寨1$1.0K塑料餐具、皮革手套
Nagaworld Ltd.美国1$95静止变流器

近期贸易明细

进口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24工业清洁制剂PT SEITZ INDONESIA印度尼西亚$11.2K
2026-06-05工业清洁制剂PT SEITZ INDONESIA印度尼西亚$15.1K
2026-06-05工业清洁制剂PT SEITZ INDONESIA印度尼西亚$9.8K
2026-06-05工业清洁制剂PT SEITZ INDONESIA印度尼西亚$4.6K
2026-06-05工业清洁制剂PT SEITZ INDONESIA印度尼西亚$6.0K
2026-01-12工业清洁制剂PT SEITZ INDONESIA印度尼西亚$5.4K
2026-01-12工业清洁制剂PT SEITZ INDONESIA印度尼西亚$7.2K
2026-01-12工业清洁制剂PT SEITZ INDONESIA印度尼西亚$8.4K
2026-01-12工业清洁制剂PT SEITZ INDONESIA印度尼西亚$7.2K
2026-01-12工业清洁制剂PT SEITZ INDONESIA印度尼西亚$4.5K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-15阀门龙头Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$210
2025-10-15金属复合垫圈Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$298
2025-10-15减压阀Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$425
2025-10-15其他塑料片材Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$0
2025-10-15压力测量仪Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$220
2025-10-15阀门龙头Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$165
2025-06-27静止变流器NAGAWORLD LTD美国$95
2025-06-27阀门龙头Nagaworld Ltd.柬埔寨$59
2025-06-27安全阀Nagaworld Ltd.柬埔寨$420
2025-06-27硫化橡胶管Nagaworld Ltd.柬埔寨$50

相关企业 · 同类产品

USA Laundry Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →