USA Laundry Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH USA LAUNDRY SOLUTION
157
进口笔数
5
出口笔数
$974.3K
进口金额
$20.4K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-10-15
最近出口
49
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109162873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDM5CFFQ |
| 成立日期 | 2020-04-21 |
| 联系地址 | Tầng 7, số 18 Nguyễn Chí Thanh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH USA LAUNDRY SOLUTION |
| 企业英文名称 | USA LAUNDRY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, số 18 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84966688614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 6 | $265.6K |
| 印度尼西亚 | 8 | $263.6K |
| 中国 | 25 | $163.7K |
| 美国 | 45 | $94.7K |
| 葡萄牙 | 22 | $85.8K |
| 瑞典 | 12 | $32.5K |
| 西班牙 | 9 | $25.4K |
| 泰国 | 1 | $13.6K |
| 意大利 | 20 | $13.2K |
| 德国 | 7 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $12.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.0K |
| 美国 | 1 | $95 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SEITZ INDONESIA | 印度尼西亚 | 8 | $263.6K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Valmet Ltd. | 葡萄牙 | 19 | $69.8K | 其他工业用纺织品、纺织传送带 |
| Pellerin Milnor Corp. | 美国 | 27 | $51.5K | 8451机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Electrolux Professional AB | 瑞典 | 12 | $32.5K | 洗衣机零件、电力控制板 |
| Onnera Laundry Barcelona S.A. | 西班牙 | 8 | $24.4K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| Valmet | 葡萄牙 | 4 | $13.8K | 其他工业用纺织品、人造蜡 |
| D. J. GIANCOLA EXPORTS, INC. | 美国 | 11 | $12.7K | 洗衣机零件、8451机器零件 |
| Seitz GmbH | 德国 | 4 | $8.2K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Ghidini Benvenuto S.r.l. | 意大利 | 7 | $4.8K | 熨烫机、8451机器零件 |
| Xingyu Electron (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.9K | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $12.0K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| PT CENTROCHEM SOLUSINDO UTAMA | 印度尼西亚 | 1 | $7.3K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Nagaworld Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.0K | 塑料餐具、皮革手套 |
| Nagaworld Ltd. | 美国 | 1 | $95 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 工业清洁制剂 | PT SEITZ INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2026-06-05 | 工业清洁制剂 | PT SEITZ INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.1K |
| 2026-06-05 | 工业清洁制剂 | PT SEITZ INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2026-06-05 | 工业清洁制剂 | PT SEITZ INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2026-06-05 | 工业清洁制剂 | PT SEITZ INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.0K |
| 2026-01-12 | 工业清洁制剂 | PT SEITZ INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2026-01-12 | 工业清洁制剂 | PT SEITZ INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.2K |
| 2026-01-12 | 工业清洁制剂 | PT SEITZ INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.4K |
| 2026-01-12 | 工业清洁制剂 | PT SEITZ INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.2K |
| 2026-01-12 | 工业清洁制剂 | PT SEITZ INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 阀门龙头 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $210 |
| 2025-10-15 | 金属复合垫圈 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $298 |
| 2025-10-15 | 减压阀 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $425 |
| 2025-10-15 | 其他塑料片材 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $0 |
| 2025-10-15 | 压力测量仪 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $220 |
| 2025-10-15 | 阀门龙头 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $165 |
| 2025-06-27 | 静止变流器 | NAGAWORLD LTD | 美国 | $95 |
| 2025-06-27 | 阀门龙头 | Nagaworld Ltd. | 柬埔寨 | $59 |
| 2025-06-27 | 安全阀 | Nagaworld Ltd. | 柬埔寨 | $420 |
| 2025-06-27 | 硫化橡胶管 | Nagaworld Ltd. | 柬埔寨 | $50 |