To Nga Dung Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Tô NGA DũNG
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307717894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5N467R |
| 成立日期 | 2009-03-09 |
| 联系地址 | Số 224/10/6 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÔ NGA DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 224/10/6 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0126 - Trồng cây cà phê 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989640397 |
| 邮箱 | tranthimyhanh1606@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Achem Technology (Dongguan) Adhesive Products Ltd. | 中国 | 46 | $1.32M | 非玻陶绝缘体、自粘塑料片 |
| Guangdong Shuo Cheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $196.3K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| Changlongxing Science & Technology (International) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $117.3K | 其他橡塑机械、电热电阻器 |
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 自粘塑料片 | ACHEM TECHNOLOGY (DONG GUAN) ADHESIVE PRODUCTS LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-04 | 自粘塑料片 | ACHEM TECHNOLOGY (DONG GUAN) ADHESIVE PRODUCTS LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-12-04 | 自粘塑料片 | ACHEM TECHNOLOGY (DONG GUAN) ADHESIVE PRODUCTS LTD | 中国 | $144 |
| 2025-11-27 | 自粘塑料片 | ACHEM TECHNOLOGY (DONG GUAN) ADHESIVE PRODUCTS LTD | 中国 | $11 |
| 2025-11-27 | 自粘塑料片 | ACHEM TECHNOLOGY (DONG GUAN) ADHESIVE PRODUCTS LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-27 | 自粘塑料片 | ACHEM TECHNOLOGY (DONG GUAN) ADHESIVE PRODUCTS LTD | 中国 | $44 |
| 2025-11-27 | 自粘塑料片 | ACHEM TECHNOLOGY (DONG GUAN) ADHESIVE PRODUCTS LTD | 中国 | $77 |
| 2025-11-27 | 自粘塑料片 | ACHEM TECHNOLOGY (DONG GUAN) ADHESIVE PRODUCTS LTD | 中国 | $337 |
| 2025-11-27 | 自粘塑料片 | ACHEM TECHNOLOGY (DONG GUAN) ADHESIVE PRODUCTS LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-11-27 | 自粘塑料片 | ACHEM TECHNOLOGY (DONG GUAN) ADHESIVE PRODUCTS LTD | 中国 | $5.2K |