Bright Star Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU BRIGHT STAR
62
进口笔数
4
出口笔数
$908.0K
进口金额
$153.8K
出口金额
2024-01-04
最近进口
2023-11-01
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUA9MAR |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | Số 16 đường Bông Lau 3, Phú Lộc 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BRIGHT STAR |
| 企业英文名称 | BRIGHT STAR IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 đường Bông Lau 3, Phú Lộc 1, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 电话 | 0912998636 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $908.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $153.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $624.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Qisu Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 22 | $209.5K | 其他塑料制品、纺织面料鞋 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.0K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.8K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Anping County Hengtai Wire Mesh Machine Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 自动电阻焊机、金属丝加工机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $115.6K | 其他鲜果 |
| Guangxi Xinjiu International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.2K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 其他离心泵 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-01-04 | 气动直线发动机 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-01-04 | 摩托车及配件 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $508 |
| 2024-01-04 | 不锈钢管配件 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-01-04 | 其他寝具 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $130 |
| 2024-01-04 | 传动轴及曲柄 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-01-04 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-01-04 | 其他家用电动热器 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-01-04 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-01-04 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $32 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-01 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD | 越南 | $39.4K |
| 2023-10-17 | 其他鲜果 | GUANGXI XINJIU INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 越南 | $38.2K |
| 2023-10-08 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD | 越南 | $38.1K |
| 2023-07-08 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD | 越南 | $38.1K |