Mekong Nuts & Spices Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 小麦麸皮残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HạT Và GIA Vị MEKONG
53
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315478664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8UPJQR |
| 成立日期 | 2019-01-12 |
| 联系地址 | 27-29-31 Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠT VÀ GIA VỊ MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG NUTS AND SPICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34-36 Đường Nguyễn Thị Thập, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84976655050 |
| 邮箱 | mekonuts19@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 14 | $748.0K |
| 玻利维亚 | 12 | $685.6K |
| 科特迪瓦 | 3 | $606.8K |
| 坦桑尼亚 | 23 | $488.8K |
| 肯尼亚 | 1 | $59.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AST Enterprises, Inc. | 莫桑比克 | 14 | $748.0K | 干木豆、非种用大豆 |
| AST Enterprises Inc. | 坦桑尼亚 | 12 | $685.6K | 干木豆、带壳腰果 |
| Ste. Coop. Simplifiee Woubê Wougnon | 科特迪瓦 | 3 | $606.8K | 带壳腰果 |
| Mikoani Traders Ltd. | 坦桑尼亚 | 23 | $488.8K | 小麦麸皮残渣、小麦粉 |
| AST Enterprises, Inc. | 肯尼亚 | 1 | $59.8K | 干木豆、小麦麸皮残渣 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 小麦麸皮残渣 | AST ENTERPRISES INC | 莫桑比克 | $42.6K |
| 2024-07-25 | 带壳腰果 | STE COOP SIMPLIFIÉE WOUBÊ WOUGNON | 科特迪瓦 | $204.2K |
| 2024-07-15 | 小麦麸皮残渣 | AST ENTERPRISES INC | 莫桑比克 | $45.1K |
| 2024-06-25 | 小麦麸皮残渣 | AST ENTERPRISES INC | 莫桑比克 | $45.1K |
| 2024-06-14 | 小麦麸皮残渣 | MIKOANI TRADERS LTD | 坦桑尼亚 | $26.0K |
| 2024-06-07 | 小麦麸皮残渣 | MIKOANI TRADERS LTD | 坦桑尼亚 | $26.0K |
| 2024-06-03 | 小麦麸皮残渣 | MIKOANI TRADERS LTD | 坦桑尼亚 | $26.0K |
| 2024-05-28 | 小麦麸皮残渣 | AST ENTERPRISES INC | 莫桑比克 | $46.3K |
| 2024-05-15 | 带壳腰果 | STE COOP SIMPLIFIÉE WOUBÊ WOUGNON | 科特迪瓦 | $151.0K |
| 2024-05-06 | 带壳腰果 | STE COOP SIMPLIFIÉE WOUBÊ WOUGNON | 科特迪瓦 | $251.7K |