Mekong Nuts & Spices Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 小麦麸皮残渣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HạT Và GIA Vị MEKONG

53
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-24
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $449.0K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $153.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $306.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $96.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $449.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $249.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $153.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $306.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $96.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $449.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $249.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315478664
企查查编码QVNS8UPJQR
成立日期2019-01-12
联系地址27-29-31 Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẠT VÀ GIA VỊ MEKONG
企业英文名称MEKONG NUTS AND SPICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址34-36 Đường Nguyễn Thị Thập, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê
电话+84976655050
邮箱mekonuts19@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本52亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230230小麦麸皮残渣
230310淀粉残渣
080131带壳腰果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克14$748.0K
玻利维亚12$685.6K
科特迪瓦3$606.8K
坦桑尼亚23$488.8K
肯尼亚1$59.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AST Enterprises, Inc.莫桑比克14$748.0K干木豆、非种用大豆
AST Enterprises Inc.坦桑尼亚12$685.6K干木豆、带壳腰果
Ste. Coop. Simplifiee Woubê Wougnon科特迪瓦3$606.8K带壳腰果
Mikoani Traders Ltd.坦桑尼亚23$488.8K小麦麸皮残渣、小麦粉
AST Enterprises, Inc.肯尼亚1$59.8K干木豆、小麦麸皮残渣

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-24小麦麸皮残渣AST ENTERPRISES INC莫桑比克$42.6K
2024-07-25带壳腰果STE COOP SIMPLIFIÉE WOUBÊ WOUGNON科特迪瓦$204.2K
2024-07-15小麦麸皮残渣AST ENTERPRISES INC莫桑比克$45.1K
2024-06-25小麦麸皮残渣AST ENTERPRISES INC莫桑比克$45.1K
2024-06-14小麦麸皮残渣MIKOANI TRADERS LTD坦桑尼亚$26.0K
2024-06-07小麦麸皮残渣MIKOANI TRADERS LTD坦桑尼亚$26.0K
2024-06-03小麦麸皮残渣MIKOANI TRADERS LTD坦桑尼亚$26.0K
2024-05-28小麦麸皮残渣AST ENTERPRISES INC莫桑比克$46.3K
2024-05-15带壳腰果STE COOP SIMPLIFIÉE WOUBÊ WOUGNON科特迪瓦$151.0K
2024-05-06带壳腰果STE COOP SIMPLIFIÉE WOUBÊ WOUGNON科特迪瓦$251.7K

相关企业 · 同类产品

Mekong Nuts & Spices Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →