STAVI JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 9mm以上MDF板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN STAVI

0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$7.64M
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300971101
企查查编码QVN9RF79X2
成立日期2017-01-05
联系地址Khu Đương Xá 3, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN STAVI
企业英文名称STAVI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Đương Xá 3, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842226519268
邮箱stavi.vn@outlook.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
4411149mm以上MDF板
830710钢铁软管
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南77$7.64M

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ANYONE VINA CO LTD越南77$7.64MPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-289mm以上MDF板ANYONE VINA CO LTD越南$1.1K
2026-01-289mm以上MDF板ANYONE VINA CO LTD越南$2.2K
2026-01-209mm以上MDF板ANYONE VINA CO LTD越南$2.2K
2026-01-209mm以上MDF板ANYONE VINA CO LTD越南$1.1K
2025-09-259mm以上MDF板ANYONE VINA CO LTD越南$1.9K
2025-09-239mm以上MDF板ANYONE VINA CO LTD越南$1.9K
2025-08-269mm以上MDF板ANYONE VINA CO LTD越南$1.2K
2025-08-269mm以上MDF板ANYONE VINA CO LTD越南$3.9K
2025-07-309mm以上MDF板ANYONE VINA CO LTD越南$4.9K
2025-07-309mm以上MDF板ANYONE VINA CO LTD越南$462

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

STAVI JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →