HG Vina Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HG VINA
91
进口笔数
45
出口笔数
$554.4K
进口金额
$757.3K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-04
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314852936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6KP2GE |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | 10E Đường Hai Bà Trưng, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HG VINA |
| 企业英文名称 | HG VINA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10E Đường Hai Bà Trưng, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84775555011 |
| 邮箱 | hgvinahcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 845611 | 激光机床 |
| 903031 | 万用表 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 901600 | 高精度天平 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $483.6K |
| 中国台湾 | 12 | $66.0K |
| 日本 | 3 | $2.8K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $505 |
| 以色列 | 1 | $250 |
| 马来西亚 | 1 | $210 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $738.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Dingchuang Laser Co., Ltd. | 中国 | 53 | $354.4K | 机床零件、激光机床 |
| Int Economic Corp Co., Ltd. Suzhou Imp & Exp Co., Ltd. (Group) | 中国 | 18 | $120.8K | 电气信号装置、电测仪表 |
| Elecrow Tech Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 非CRT电脑显示器、教学演示仪器 |
| Shenzhen Kimberlite Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 等离子弧机床、冷金属压力机 |
| Shenzhen Smart Laser Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 激光机床、机床零件 |
| International Economic Cooperation Co., Ltd. Suzhou Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.0K | 焊接机零件、其他测量仪器 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 2 | $5.0K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| SHENZHEN DINGCHUANG LASER CO LTD | 中国香港 | 4 | $3.0K | 带接头绝缘电线、其他光学元件 |
| ZHENGZHOU GAOWEI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 等离子弧机床 |
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、氧化铝 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $663.6K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $58.8K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 中国台湾 | 5 | $34.8K | 聚乙烯袋、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他自动数据处理部件 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-06-25 | 电测仪表 | Shenzhen Dingchuang Laser Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-16 | 激光机床 | Shenzhen Dingchuang Laser Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-16 | 激光机床 | Shenzhen Dingchuang Laser Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-09 | 静止变流器 | Shenzhen Dingchuang Laser Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-06-09 | 其他风扇 | Shenzhen Dingchuang Laser Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-06-09 | 静止变流器 | Shenzhen Dingchuang Laser Co., Ltd. | 中国 | $896 |
| 2026-06-09 | 静止变流器 | Shenzhen Dingchuang Laser Co., Ltd. | 中国 | $642 |
| 2026-06-09 | 复式光学显微镜 | Shenzhen Dingchuang Laser Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-09 | 光敏半导体器件 | Shenzhen Dingchuang Laser Co., Ltd. | 中国 | $12 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 等离子弧机床 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $8.0K |
| 2026-06-02 | 等离子弧机床 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-08 | 机床零件 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-08 | 机床零件 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-06 | 机床零件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | — | $6.0K |
| 2026-04-06 | 其他焊接机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | — | $6.7K |
| 2026-02-24 | 其他焊接机 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-02-24 | 其他焊接机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $8.1K |
| 2026-01-22 | 机床零件 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-01-21 | 机床零件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | — | $6.0K |