Thien Phung Service & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Thiên Phụng
- Facebook1
- YouTube1
9
进口笔数
0
出口笔数
$962.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312055646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3US4ER9 |
| 成立日期 | 2012-11-19 |
| 联系地址 | 47-49 Đường số 1B, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN PHỤNG |
| 企业英文名称 | THIEN PHUNG SERVICE AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47-49 Đường số 1B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84939876668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621210 | 胸罩 |
| 610821 | 棉质女内裤 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 621220 | 束腰带和束腹裤 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610712 | 男式内裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $962.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $962.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 胸罩 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 胸罩 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 胸罩 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 束腰带和束腹裤 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 胸罩 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 胸罩 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-24 | 胸罩 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 胸罩 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 束腰带和束腹裤 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 束腰带和束腹裤 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |