Saupon Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 LED照明装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sấu Con

19
进口笔数
10
出口笔数
$248.5K
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-01-30
最近出口
13
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $580.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $580.0K · 1 笔2025-11进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2026-02进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $580.0K · 1 笔2025-11进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2026-02进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1800649719
企查查编码QVNEUMWUP2
成立日期2006-12-08
联系地址168A, Nguyễn Thị Trâm, khu vực 2, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẤU CON
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842926522777
邮箱sauconpro@saucon.vn
官网www.saucon.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940542LED照明装置
853710电力控制板
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
841480其他气泵
848210滚珠轴承
850131750W以下直流电机
850440静止变流器
890311100公斤以下充气游艇
890393非充气娱乐船

出口

HS 编码产品
950829其他游乐设施
950822游乐场设施

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$160.7K
意大利1$87.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿尔及利亚2$980.8K
泰国7$291.0K
西班牙1$61.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ECO ELETTROCOMPONENTI SRL意大利1$87.8K1kVA以下变压器、1kVA-16kVA变压器
Zhengzhou Cheery Amusement Equipment Co., Ltd.中国4$45.3K其他户外娱乐设备、其他游乐设施
V Trans Trade Ltd.中国2$25.1K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件
Wenan Tenghong Sports Equipment Co., Ltd.中国1$16.4K其他塑料制品、其他户外娱乐设备
Luoyang Hengguan Bearing Technology Co., Ltd.中国2$14.8K滚珠轴承、齿轮及变速器
Guangzhou Airhorse Compressor Co., Ltd.中国1$12.7K其他气泵、气体过滤机械
Shenzhen Aidisen Optoelectronic Co., Ltd.中国2$11.2K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国1$9.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Linhai Geyin Import & Export Co., Ltd.中国1$8.6K齿轮及变速器、1000伏以下电路保护器
Shenzhen Moflon Technology Co., Ltd.中国1$7.8K其他电路开关装置、电动机及零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rock Solid Consulting SARL阿尔及利亚2$980.8K其他游乐设施、游乐场设施
Thanakorn Kanjananuwong泰国1$75.0K其他游乐设施
Enrique Diaz Martin西班牙1$61.0K游乐场设施
Mister Sommai Bunphimon泰国2$50.0K游乐场设施、其他游乐设施
Miss Wisakha Nuket泰国1$50.0K其他游乐设施
MR. WARWOOT KUNLAYANAPAN泰国1$40.0K游乐场设施
Warwoot Kunlayanapan泰国1$38.0K其他游乐设施
Utsanee Chinwongsakul泰国1$38.0K其他游乐设施

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-161kVA以下变压器ECO ELETTROCOMPONENTI SRL意大利$211
2026-04-161kVA以下变压器ECO ELETTROCOMPONENTI SRL意大利$211
2026-04-161kVA-16kVA变压器ECO ELETTROCOMPONENTI SRL意大利$832
2026-04-161kVA以下变压器ECO ELETTROCOMPONENTI SRL意大利$191
2026-04-161kVA-16kVA变压器ECO ELETTROCOMPONENTI SRL意大利$1.9K
2026-04-16LED照明装置ECO ELETTROCOMPONENTI SRL意大利$39.5K
2026-04-16带接头绝缘电线ECO ELETTROCOMPONENTI SRL意大利$1.1K
2026-04-16带接头绝缘电线ECO ELETTROCOMPONENTI SRL意大利$1.1K
2026-04-161kVA-16kVA变压器ECO ELETTROCOMPONENTI SRL意大利$832
2026-04-16塑料灯具零件ECO ELETTROCOMPONENTI SRL意大利$197

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30游乐场设施MR. WARWOOT KUNLAYANAPAN泰国$40.0K
2025-10-28其他游乐设施SARL ROCK SOLID CONSULTING阿尔及利亚$110.0K
2025-10-28游乐场设施SARL ROCK SOLID CONSULTING阿尔及利亚$470.0K
2025-07-11其他游乐设施SARL ROCK SOLID CONSULTING阿尔及利亚$400.8K
2024-12-06其他游乐设施MR. THANAKORN KANJANANUWONG泰国$75.0K
2024-11-02其他游乐设施MRS TH UTSANEE CHINWONGSAKUL泰国$38.0K
2024-07-16游乐场设施MR ENRIQUE DIAZ MARTIN西班牙$61.0K
2024-04-17游乐场设施MISTER SOMMAI BUNPHIMON泰国$28.0K
2024-04-16其他游乐设施MISTER WARWOOT KUNLAYANAPAN泰国$38.0K
2023-12-14其他游乐设施MISTER SOMMAI BUNPHIMON泰国$22.0K

相关企业 · 同类产品

Saupon Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →