Hoang Hai Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HOàNG HảI
1
进口笔数
13
出口笔数
$4.3K
进口金额
$50.8K
出口金额
2025-08-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603806927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE616J2T |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | Số 26A, đường Đoàn Thị Điểm, tổ 1A, KP 6, Thị Trấn Vĩnh An, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | HOANG HAI IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26A, đường Đoàn Thị Điểm, tổ 1A, KP 6, Phường Trị An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 0916669550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $50.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quaker Chemical Ltd. | 德国 | 1 | $4.3K | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 11 | $48.9K | 金属加工机刀、瓦楞纸箱 |
| Watari Welding Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 纸制包装容器、塑料卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 其他润滑剂 | QUAKER CHEMICAL LTD | 德国 | $4.3K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 非轻质石油 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-25 | 非轻质石油 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-05-29 | 非轻质石油 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-29 | 非轻质石油 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-05-29 | 非轻质石油 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-14 | 非轻质石油 | Watari Welding Industry Co., Ltd. | 越南 | $917 |
| 2026-05-04 | 非轻质石油 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-04 | 非轻质石油 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $520 |
| 2026-05-04 | 非轻质石油 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | Watari Welding Industry Co., Ltd. | 越南 | $919 |