Tam Thai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Tam Thái
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$32.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200881436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND16YGKT |
| 成立日期 | 2009-02-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 375, Thôn Khúc Giản, Xã An Tiến, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAM THÁI |
| 企业英文名称 | TAM THAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 375, Thôn Khúc Giản, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1520 - Sản xuất giày, dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842253762885 |
| 传真 | 02253762887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $19.4K |
| 缅甸 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Active Creation Co., Ltd. | 越南 | 34 | $19.2K | 其他聚醚、染色合成针织布 |
| Tipitaka Maharithitsa Aungmyel Monastery | 缅甸 | 1 | $12.8K | 非热带木装饰品、瓷制卫生洁具 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $233 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他聚醚 | Active Creation Co., Ltd. | 越南 | $560 |
| 2025-11-11 | 其他聚醚 | Active Creation Co., Ltd. | 越南 | $560 |
| 2025-10-16 | 其他聚醚 | Active Creation Co., Ltd. | 越南 | $560 |
| 2025-09-26 | 其他聚醚 | Active Creation Co., Ltd. | 越南 | $560 |
| 2025-09-23 | 其他聚醚 | Active Creation Co., Ltd. | 越南 | $560 |
| 2025-08-23 | 其他聚醚 | Active Creation Co., Ltd. | 越南 | $560 |
| 2025-08-14 | 其他聚醚 | Active Creation Co., Ltd. | 越南 | $560 |
| 2025-08-08 | 其他聚醚 | Active Creation Co., Ltd. | 越南 | $560 |
| 2025-07-25 | 其他聚醚 | Active Creation Co., Ltd. | 越南 | $560 |
| 2025-07-12 | 其他聚醚 | Active Creation Co., Ltd. | 越南 | $560 |