TAM THAI CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Tam Thái
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$12.8K
出口金额
—
最近进口
2024-06-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200881436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND16YGKT |
| 成立日期 | 2009-02-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 375, Thôn Khúc Giản, Xã An Tiến, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAM THÁI |
| 企业英文名称 | TAM THAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 375, Thôn Khúc Giản, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1520 - Sản xuất giày, dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842253762885 |
| 传真 | 02253762887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 851610 | 电热水器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIPITAKA MAHATHITSAR AUNGMYEI MONASTERY | 缅甸 | 1 | $12.8K | 非热带木装饰品、瓷制卫生洁具 |