Hoang Sa Viet Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Sa Việt
- 邮箱5
43
进口笔数
0
出口笔数
$637.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310779837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ04J0V |
| 成立日期 | 2011-04-15 |
| 联系地址 | 184/20A Lê Đình Cẩn, Khu phố 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀNG SA VIỆT |
| 企业英文名称 | HOANG SA VIET DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184/20A Lê Đình Cẩn, Khu phố 6, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 电话 | +842866862148 |
| 官网 | www.hoangsaviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $621.6K |
| 中国台湾 | 1 | $12.7K |
| 美国 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 10 | $182.2K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Shandong Qihong Outdoor Product Co., Ltd. | 中国 | 6 | $128.4K | 非合成纤维防水布、合成纤维帐篷 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $91.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Jinan Tuhe Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.2K | 升降机、其他升降机械 |
| Kinetek De Sheng (Shunde Foshan) Motor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.1K | 机械零件、升降机零件 |
| Kemet New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Nanjing Jinqiu CNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 数控金属成形机、非数控金属剪机 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Ningbo GNL Elevator Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 升降机零件、升降机 |
| BRD New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 其他钢铁结构体、变形钢筋 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 电力控制板 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-05 | 电力控制板 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-05 | 电力控制板 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-05 | 电力控制板 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-02-05 | 电力控制板 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-07 | 非CRT显示器 | SHENZHEN LI FU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-12-27 | 电力控制板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $105 |
| 2025-12-27 | LED照明装置 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $516 |
| 2025-12-27 | 发光二极管灯具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $246 |
| 2025-12-27 | LED照明装置 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $288 |