ASIA PARK CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Viên Châu á
2
进口笔数
4
出口笔数
$50.3K
进口金额
$4.0K
出口金额
2025-04-23
最近进口
2025-04-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401524378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9X55DG9 |
| 成立日期 | 2013-01-04 |
| 联系地址 | 01 Phan Đăng Lưu, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG VIÊN CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA PARK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | +842363681666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9,960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $50.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $2.4K |
| 比利时 | 3 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vulkoprin N.V. | 比利时 | 2 | $50.3K | 机械零件、机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VEKOMA RIDES PARTS & SERVICES BV | 荷兰 | 1 | $2.4K | 液压直线马达、传动轴及曲柄 |
| Vulkoprin N.V. | 比利时 | 3 | $1.6K | 车轮零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $1.5K |
| 2025-04-23 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $2.4K |
| 2025-04-23 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $4.4K |
| 2025-04-23 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $1.6K |
| 2025-04-23 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $2.8K |
| 2025-04-23 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $878 |
| 2025-04-23 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $2.9K |
| 2025-04-23 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $7.2K |
| 2025-04-23 | 车轮零件 | Vulkoprin N.V. | 比利时 | $3.9K |
| 2023-11-24 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $2.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 液压直线马达 | VEKOMA RIDES PARTS & SERVICES BV | 荷兰 | $1.3K |
| 2025-04-26 | 传动轴及曲柄 | VEKOMA RIDES PARTS & SERVICES BV | 荷兰 | $1.1K |
| 2024-11-19 | 车轮零件 | Vulkoprin N.V. | 比利时 | $103 |
| 2024-11-19 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $110 |
| 2024-11-19 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $93 |
| 2024-11-19 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $20 |
| 2024-11-19 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $80 |
| 2024-11-19 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $120 |
| 2024-11-19 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $55 |
| 2024-11-19 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $44 |