ASIA PARK CO LTD

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 车轮零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Viên Châu á

2
进口笔数
4
出口笔数
$50.3K
进口金额
$4.0K
出口金额
2025-04-23
最近进口
2025-04-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.5K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.8K · 1 笔出口 $9 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $818 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.8K · 1 笔出口 $9 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $818 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0401524378
企查查编码QVN9X55DG9
成立日期2013-01-04
联系地址01 Phan Đăng Lưu, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG VIÊN CHÂU Á
企业英文名称ASIA PARK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址01 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác
电话+842363681666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9,960亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870870车轮零件

出口

HS 编码产品
870870车轮零件
841221液压直线马达
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时2$50.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$2.4K
比利时3$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vulkoprin N.V.比利时2$50.3K机械零件、机械零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VEKOMA RIDES PARTS & SERVICES BV荷兰1$2.4K液压直线马达、传动轴及曲柄
Vulkoprin N.V.比利时3$1.6K车轮零件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-23车轮零件VULKOPRIN NV比利时$1.5K
2025-04-23车轮零件VULKOPRIN NV比利时$2.4K
2025-04-23车轮零件VULKOPRIN NV比利时$4.4K
2025-04-23车轮零件VULKOPRIN NV比利时$1.6K
2025-04-23车轮零件VULKOPRIN NV比利时$2.8K
2025-04-23车轮零件VULKOPRIN NV比利时$878
2025-04-23车轮零件VULKOPRIN NV比利时$2.9K
2025-04-23车轮零件VULKOPRIN NV比利时$7.2K
2025-04-23车轮零件Vulkoprin N.V.比利时$3.9K
2023-11-24车轮零件VULKOPRIN NV比利时$2.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-26液压直线马达VEKOMA RIDES PARTS & SERVICES BV荷兰$1.3K
2025-04-26传动轴及曲柄VEKOMA RIDES PARTS & SERVICES BV荷兰$1.1K
2024-11-19车轮零件Vulkoprin N.V.比利时$103
2024-11-19车轮零件VULKOPRIN NV比利时$110
2024-11-19车轮零件VULKOPRIN NV比利时$93
2024-11-19车轮零件VULKOPRIN NV比利时$20
2024-11-19车轮零件VULKOPRIN NV比利时$80
2024-11-19车轮零件VULKOPRIN NV比利时$120
2024-11-19车轮零件VULKOPRIN NV比利时$55
2024-11-19车轮零件VULKOPRIN NV比利时$44

相关企业 · 同类产品

ASIA PARK CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →