Hoa Minh Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Hoa Minh
206
进口笔数
2
出口笔数
$28.64M
进口金额
$49.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-12-02
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105191552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9UX467 |
| 成立日期 | 2011-03-15 |
| 联系地址 | Số 51A, ngõ 55 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT HOA MINH |
| 企业英文名称 | HOA MINH CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51A, ngõ 55 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842435667273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 291712 | 己二酸化合物 |
| 291733 | 芳香族多元羧酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 92 | $15.05M |
| 印度尼西亚 | 79 | $11.70M |
| 韩国 | 18 | $1.21M |
| 菲律宾 | 8 | $442.3K |
| 中国台湾 | 7 | $197.6K |
| 中国 | 2 | $38.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $49.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 89 | $14.78M | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| PT Asahimas Chemical | 印度尼西亚 | 78 | $11.49M | 初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液 |
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 16 | $1.18M | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $265.3K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | 4 | $219.8K | 初级形态聚氯乙烯、其他矿渣及灰 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 7 | $197.6K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| MARUBENI CORP. | 菲律宾 | 2 | $152.6K | 初级形态聚氯乙烯、固态存储设备 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $69.9K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Hebei Fengse New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.2K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Lester Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $31.8K | 动植物肥料、初级形态聚氯乙烯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.3K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $131.8K |
| 2026-04-24 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $19.4K |
| 2026-04-24 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $58.6K |
| 2026-04-24 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $255.4K |
| 2026-04-24 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $58.6K |
| 2026-04-24 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $43.9K |
| 2026-04-24 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $14.6K |
| 2026-04-24 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $14.6K |
| 2026-04-24 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $131.8K |
| 2026-04-24 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $255.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-02 | 初级形态聚氯乙烯 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $31.8K |
| 2023-08-18 | 初级形态聚氯乙烯 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $17.5K |