Didactic Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIDACTIC VIệT NAM
5
进口笔数
1
出口笔数
$25.5K
进口金额
$12.0K
出口金额
2023-11-23
最近进口
2023-02-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313952053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X1ACU1 |
| 成立日期 | 2016-08-05 |
| 联系地址 | 337-339 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIDACTIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DIDACTIC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 337-339 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02862861035 |
| 邮箱 | didacticvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 5 | $23.0K |
| 中国 | 2 | $2.4K |
| 美国 | 1 | $76 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Studica Ltd. | 加拿大 | 4 | $13.5K | 教学演示仪器、玩具模型 |
| Festo Didactic Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.0K | 教学演示仪器、单张印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Festo Didactic Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.0K | 其他电路开关装置、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-23 | 功能机器零件 | STUDICA LTD | 中国 | $168 |
| 2023-11-23 | 其他电视摄像机 | STUDICA LTD | 中国 | $321 |
| 2023-11-23 | 电力控制板 | STUDICA LTD | 加拿大 | $764 |
| 2023-11-23 | 静止变流器 | STUDICA LTD | 中国 | $25 |
| 2023-11-23 | 功能机器零件 | STUDICA LTD | 中国 | $17 |
| 2023-11-23 | 不可调扳手 | STUDICA LTD | 中国 | $12 |
| 2023-11-23 | 功能机器零件 | STUDICA LTD | 中国 | $48 |
| 2023-11-23 | 750W以下直流电机 | STUDICA LTD | 中国 | $149 |
| 2023-11-23 | 塑料文具 | STUDICA LTD | 中国 | $31 |
| 2023-11-23 | 绝缘电线 | STUDICA LTD | 中国 | $34 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-08 | 第90章仪器零件 | FESTO DIDACTIC LTD | 加拿大 | $12.0K |