Bach Hoa Thuan Loi Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BáCH HOá THUậN LợI
15
进口笔数
0
出口笔数
$323.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703160718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCUTP87 |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Số D21/16, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÁCH HOÁ THUẬN LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số D21/16, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0901239363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $323.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $139.2K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Yiwu Sukai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.8K | 扫帚刷子、其他运动鞋 |
| Dongguan Kaichuang Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.1K | 激光机床、纺织物处理机 |
| Yiwu Spread Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.7K | 塑料包装箱、非办公金属家具 |
| Ningbo Zhongfei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 激光机床 | DONGGUAN KAICHUANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-06-25 | 激光机床 | DONGGUAN KAICHUANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-06-25 | 激光机床 | DONGGUAN KAICHUANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-17 | 激光机床 | DONGGUAN KAICHUANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-17 | 激光机床 | DONGGUAN KAICHUANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-05-17 | 激光机床 | DONGGUAN KAICHUANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-05-10 | 扫帚刷子 | YIWU SUKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-05-10 | 扫帚刷子 | YIWU SUKAI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-10 | 扫帚刷子 | YIWU SUKAI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-09 | 激光机床 | Dongguan Kaichuang Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $680 |