ICC Construction & Investment Consultant Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Và Xây Dựng Icc Việt Nam
0
进口笔数
180
出口笔数
$0
进口金额
$3.69M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103959246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDHH23B |
| 成立日期 | 2009-06-08 |
| 联系地址 | Số 1B, ngõ 76, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG ICC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ICC CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1B, ngõ 76, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84979713805 |
| 传真 | 0436525637 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 391732 | 塑料管 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 381600 | 耐火混合料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 180 | $3.69M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.29M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $895.5K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 26 | $510.7K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 11 | $312.3K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $273.3K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $189.7K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory | 越南 | 4 | $185.5K | 其他印刷机零件、处理器及控制器 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.0K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
近期贸易明细
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚合物基油漆 | CANON VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-24 | 其他金属锁 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $48 |
| 2026-04-24 | 聚合物基油漆 | CANON VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-24 | 减压阀 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $20 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $84 |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $126 |
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $96 |
| 2026-04-24 | 内燃机滤油器 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $111 |
| 2026-04-24 | 内燃机滤油器 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $111 |
| 2026-04-24 | 内燃机滤油器 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $96 |