Sufas Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SUFAS
8
进口笔数
0
出口笔数
$305.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108595391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8NRQ9K |
| 成立日期 | 2019-01-21 |
| 联系地址 | Số 528 đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SUFAS |
| 企业英文名称 | SUFAS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 528 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84909006009 |
| 邮箱 | sufasvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310311 | 过磷酸钙≥35% |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $186.8K |
| 西班牙 | 1 | $48.2K |
| 土耳其 | 1 | $37.2K |
| 泰国 | 1 | $33.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euchem Enterprise Ltd. | 澳大利亚 | 4 | $157.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Euchem Enterprise Ltd. | 西班牙 | 1 | $48.2K | 动植物肥料、过磷酸钙≥35% |
| Euchem Enterprise Ltd. | 土耳其 | 1 | $37.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Vet Superior Consultant Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $33.1K | 猫狗饲料、猫狗粮 |
| Omnia Specialities Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $29.2K | 其他化学制剂、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 其他钾肥 | EUCHEM ENTERPRISE LTD | 澳大利亚 | $17.4K |
| 2025-09-18 | 动植物肥料 | EUCHEM ENTERPRISE LTD | 澳大利亚 | $11.8K |
| 2025-09-18 | 其他肥料 | EUCHEM ENTERPRISE LTD | 澳大利亚 | $11.3K |
| 2025-09-18 | 其他钾肥 | EUCHEM ENTERPRISE LTD | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2025-06-18 | 其他肥料 | VET SUPERIOR CONSULTANT CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2025-06-18 | 其他肥料 | VET SUPERIOR CONSULTANT CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2025-06-18 | 其他肥料 | VET SUPERIOR CONSULTANT CO LTD | 泰国 | $4.4K |
| 2025-06-18 | 其他肥料 | VET SUPERIOR CONSULTANT CO LTD | 泰国 | $6.3K |
| 2025-06-18 | 其他肥料 | VET SUPERIOR CONSULTANT CO LTD | 泰国 | $7.2K |
| 2025-06-18 | 氮磷钾肥料 | VET SUPERIOR CONSULTANT CO LTD | 泰国 | $5.4K |