Sinh Sung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 利口酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sinh Sung
- 邮箱1
141
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304873729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5R1V8X |
| 成立日期 | 2007-03-07 |
| 联系地址 | Lô A-4D1-CN Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINH SUNG |
| 企业英文名称 | SINH SUNG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-4D1-CN Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 06503577361 |
| 传真 | 06503577365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 483.93亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220870 | 利口酒 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 141 | $1.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muhak Co., Ltd. | 韩国 | 139 | $1.88M | 利口酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Kabjin Trading Co. | 韩国 | 2 | $21.2K | 发酵饮料、铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 利口酒 | MUHAK CO LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2026-02-04 | 利口酒 | MUHAK CO LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2026-01-16 | 利口酒 | MUHAK CO LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2026-01-16 | 利口酒 | MUHAK CO LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2026-01-09 | 利口酒 | MUHAK CO LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2026-01-09 | 利口酒 | MUHAK CO LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2025-12-24 | 利口酒 | MUHAK CO LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2025-12-24 | 利口酒 | MUHAK CO LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2025-12-09 | 利口酒 | MUHAK CO LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2025-11-15 | 利口酒 | MUHAK CO LTD | 韩国 | $13.4K |