GIA DAT ELECTRICAL MACHINERY MFG IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 单相交流电机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - XUấT NHậP KHẩU ĐIệN MáY GIA ĐạT
7
进口笔数
0
出口笔数
$123.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500663023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD4HD89 |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | Cụm KT - XH Tân Tiến, Xã Tân Tiến, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU ĐIỆN MÁY GIA ĐẠT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm KT - XH Tân Tiến, Xã Vĩnh Hưng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84762121999 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $123.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 5 | $92.5K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $15.8K | 饲料制备机、其他收割机械 |
| TAIZHOU DINGQUAN ELECTRICAL & MECHANICAL CO LTD | 中国 | 1 | $14.8K | 单相交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 单相交流电机 | GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $15.3K |
| 2024-08-05 | 饲料制备机 | GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $520 |
| 2024-01-19 | 单相交流电机 | TAIZHOU DINGQUAN ELECTRICAL & MECHANICAL CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2023-10-26 | 单相交流电机 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2023-10-06 | 家用电器零件 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-06 | 家用电器零件 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-06 | 家用电器零件 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-10-06 | 家用电器零件 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $475 |
| 2023-10-06 | 食品加工机械 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-06-26 | 火花点火发电机组 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |