TRI NGUYEN TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRí NGUYễN
0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$1.35M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602354812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5JG69D |
| 成立日期 | 2010-07-16 |
| 联系地址 | Số 67, ấp Cọ Dầu 1, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRÍ NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, ấp Suối Lức, Xã Xuân Đông, Đồng Nai |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0933591568 |
| 邮箱 | tri_nguyen196@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 110 | $1.19M |
| 日本 | 8 | $103.2K |
| 越南 | 5 | $30.9K |
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BSR KOREA CORP ORATION | 韩国 | 39 | $348.7K | 猫狗饲料 |
| FARM TRADING CORP ORATION | 韩国 | 16 | $265.5K | 猫狗饲料、聚合木燃料 |
| Farm Trading Corp | 韩国 | 8 | $133.2K | 猫狗饲料、聚合木燃料 |
| K One Global Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $122.9K | 猫狗饲料、植物饲料原料 |
| MOA CO | 韩国 | 18 | $120.0K | 植物饲料原料 |
| TYOUNG INDUSTRIES CO | 韩国 | 8 | $94.2K | 猫狗饲料、非自走式叉车 |
| Office Agent Co., Ltd. | 日本 | 5 | $74.6K | 植物饲料原料 |
| Philip Trading Co. | 韩国 | 5 | $61.2K | 聚合木燃料、猫狗饲料 |
| WELLS KOREA CO LTD | 韩国 | 3 | $21.4K | 猫狗饲料 |
| BLACK BLANC CO.,LTD | 3 | $17.5K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | Farm Trading Corp | 韩国 | $25.4K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | Farm Trading Corp | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | BLACK BLANC CO.,LTD | — | $5.9K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | Farm Trading Corp | 韩国 | $19.6K |
| 2026-04-02 | 植物饲料原料 | PRIME CORP CO., LTD. | 日本 | $7.7K |
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | HD HEUNG DEOK CO.,LTD, | — | $4.3K |
| 2026-03-24 | 猫狗饲料 | BLACK BLANC CO.,LTD | — | $5.9K |
| 2026-03-21 | 猫狗饲料 | Farm Trading Corp | 韩国 | $24.5K |
| 2026-03-05 | 猫狗饲料 | BLACK BLANC CO.,LTD | — | $5.7K |
| 2026-02-28 | 猫狗饲料 | Farm Trading Corp | 韩国 | $19.6K |