TRI NGUYEN TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRí NGUYễN

0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$1.35M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号3602354812
企查查编码QVNX5JG69D
成立日期2010-07-16
联系地址Số 67, ấp Cọ Dầu 1, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRÍ NGUYỄN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36, ấp Suối Lức, Xã Xuân Đông, Đồng Nai
经营范围1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话0933591568
邮箱tri_nguyen196@hotmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230800植物饲料原料
140490其他植物产品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国110$1.19M
日本8$103.2K
越南5$30.9K
新加坡1$1.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BSR KOREA CORP ORATION韩国39$348.7K猫狗饲料
FARM TRADING CORP ORATION韩国16$265.5K猫狗饲料、聚合木燃料
Farm Trading Corp韩国8$133.2K猫狗饲料、聚合木燃料
K One Global Co., Ltd.韩国7$122.9K猫狗饲料、植物饲料原料
MOA CO韩国18$120.0K植物饲料原料
TYOUNG INDUSTRIES CO韩国8$94.2K猫狗饲料、非自走式叉车
Office Agent Co., Ltd.日本5$74.6K植物饲料原料
Philip Trading Co.韩国5$61.2K聚合木燃料、猫狗饲料
WELLS KOREA CO LTD韩国3$21.4K猫狗饲料
BLACK BLANC CO.,LTD3$17.5K猫狗饲料

近期贸易明细

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25猫狗饲料Farm Trading Corp韩国$25.4K
2026-04-13猫狗饲料Farm Trading Corp韩国$2.4K
2026-04-08猫狗饲料BLACK BLANC CO.,LTD$5.9K
2026-04-06猫狗饲料Farm Trading Corp韩国$19.6K
2026-04-02植物饲料原料PRIME CORP CO., LTD.日本$7.7K
2026-03-31猫狗饲料HD HEUNG DEOK CO.,LTD,$4.3K
2026-03-24猫狗饲料BLACK BLANC CO.,LTD$5.9K
2026-03-21猫狗饲料Farm Trading Corp韩国$24.5K
2026-03-05猫狗饲料BLACK BLANC CO.,LTD$5.7K
2026-02-28猫狗饲料Farm Trading Corp韩国$19.6K

相关企业 · 同类产品

TRI NGUYEN TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →