VPS Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VPS
207
进口笔数
0
出口笔数
$11.80M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500573965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2ET1RP |
| 成立日期 | 2016-11-11 |
| 联系地址 | Khu 3, Thôn Đồng Lạc, Xã Đồng Văn, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VPS |
| 企业英文名称 | VPS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 3, Thôn Đồng Lạc, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84975555527 |
| 邮箱 | vpsc.trading@gmail.com |
| 传真 | +842113857664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230110 | 肉粉粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 140 | $5.85M |
| 美国 | 32 | $2.61M |
| 匈牙利 | 17 | $2.00M |
| 澳大利亚 | 12 | $928.7K |
| 巴拉圭 | 2 | $229.2K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $116.7K |
| 阿根廷 | 2 | $67.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 100 | $3.91M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Scoular Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $3.36M | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| K PRO GmbH | 德国 | 19 | $2.12M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Seara Meats B.V. | 荷兰 | 24 | $783.3K | 冷冻鸡肉块、冷冻带骨羊肉块 |
| Industria de Rações Patense Ltda. | 巴西 | 11 | $764.3K | 鱼虾粉粒、肉粉粒 |
| Minerva Foods Asia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $432.2K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| ZFC Commodities LLC | 巴拉圭 | 2 | $229.2K | 肉粉粒、碾磨大米 |
| Wilmar Trading (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $119.6K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Tenaz Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $85.0K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-01 | 猫狗饲料 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 巴西 | $156.2K |
| 2023-10-25 | 猫狗饲料 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $86.2K |
| 2023-10-19 | 肉粉粒 | ZFC COMMODITIES LLC | 巴拉圭 | $114.3K |
| 2023-10-19 | 肉粉粒 | ZFC COMMODITIES LLC | 巴拉圭 | $114.9K |
| 2023-10-13 | 猫狗饲料 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $17.5K |
| 2023-10-12 | 肉粉粒 | INDUSTRIA DE RACOES PATENSE LTDA | 巴西 | $65.9K |
| 2023-10-12 | 肉粉粒 | MINERVA FOODS ASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $24.8K |
| 2023-10-09 | 肉粉粒 | MINERVA FOODS ASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $140.6K |
| 2023-10-09 | 猫狗饲料 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $65.7K |
| 2023-10-09 | 猫狗饲料 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $54.2K |