Tiso Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiso Food
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$894.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103903959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCGW059 |
| 成立日期 | 2009-05-27 |
| 联系地址 | Số 01 ngõ 319 (trong Khuôn viên Công ty muối) phố Vĩnh Hưng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TISO FOOD |
| 企业英文名称 | TISO FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 ngõ 319 (trong Khuôn viên Công ty muối) phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02422149759 |
| 传真 | 0436433027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 071234 | 干香菇 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210310 | 酱油 |
| 100890 | 其他谷物 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $397.1K |
| 德国 | 8 | $267.7K |
| 瑞典 | 6 | $230.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Fat Trading Asien Livs AB | 瑞典 | 13 | $464.5K | 未煮意面、制备面食 |
| Lacthien GmbH | 德国 | 11 | $382.5K | 混合调味料、未煮意面 |
| LAN PHAT GO ASIA LOGISTICS VERPACKUNGEN & LEBENSMITTEL | 越南 | 2 | $47.8K | 其他保藏蔬菜、干木耳 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 干香菇 | HUNG FAT TRADING ASIEN LIVS AB | 瑞典 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 未煮意面 | HUNG FAT TRADING ASIEN LIVS AB | 瑞典 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 干绿豆 | HUNG FAT TRADING ASIEN LIVS AB | 瑞典 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他果仁制品 | HUNG FAT TRADING ASIEN LIVS AB | 瑞典 | $972 |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | HUNG FAT TRADING ASIEN LIVS AB | 瑞典 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 咖啡提取物 | HUNG FAT TRADING ASIEN LIVS AB | 瑞典 | $4.1K |
| 2026-04-08 | 干绿豆 | HUNG FAT TRADING ASIEN LIVS AB | 瑞典 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 混合调味料 | HUNG FAT TRADING ASIEN LIVS AB | 瑞典 | $432 |
| 2026-04-08 | 干香菇 | HUNG FAT TRADING ASIEN LIVS AB | 瑞典 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 糖果 | HUNG FAT TRADING ASIEN LIVS AB | 瑞典 | $1.3K |