Bao Binh Trading Investment Corporation

越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 塑料装饰品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Bảo Bình

8
进口笔数
102
出口笔数
$13.5K
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-16
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 3 笔2024-12进口 $583 · 1 笔出口 $30.8K · 2 笔2025-01进口 $367 · 1 笔出口 $51.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 4 笔2025-09进口 $5.3K · 4 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 3 笔2025-12进口 $72 · 1 笔出口 $41.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 3 笔2024-12进口 $583 · 1 笔出口 $30.8K · 2 笔2025-01进口 $367 · 1 笔出口 $51.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 4 笔2025-09进口 $5.3K · 4 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 3 笔2025-12进口 $72 · 1 笔出口 $41.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0310073826
企查查编码QVNS93XMJU
成立日期2010-06-18
联系地址10/10 Đường số 68, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BẢO BÌNH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84365556557
邮箱tinh@bbplanters.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
701990其他玻璃纤维
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
392640塑料装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$12.9K
美国1$583

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚99$1.32M
美国3$50.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Net Health Shops LLC美国4$12.1K塑料装饰品、圣诞用品
RETURNS DEPT美国1$583其他棉针织服装、980710
Net Health Shops LLC中国2$389其他陶瓷制品、伞具
AOZE LTD中国香港1$367其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Graceville Imports澳大利亚67$897.0K塑料装饰品、其他陶瓷制品
Zenith Home Garden Decor澳大利亚19$265.5K塑料装饰品
GRACEVILLE IMPORTS澳大利亚4$62.3K其他陶瓷制品、塑料装饰品
Lutus Pottery Llc美国2$37.9K其他塑料制品、塑料装饰品
Zinlev Holdings Pty Ltd澳大利亚4$37.4K其他塑料制品、其他水泥制品
Bamora Holdings Pty Ltd澳大利亚4$34.1K其他陶瓷制品、塑料装饰品
McNab Developments (Qld) Pty Ltd澳大利亚1$21.1K其他钢铁结构体、非木预制建筑
SUNNYDAZE DECOR - NET HEALTH SHOPS, LLC美国1$12.3K塑料装饰品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09其他离心泵NET HEALTH SHOPS LLC中国$3.5K
2026-03-09其他离心泵NET HEALTH SHOPS LLC中国$2.7K
2026-03-09其他离心泵NET HEALTH SHOPS LLC中国$989
2025-12-09其他玻璃纤维NET HEALTH SHOPS LLC中国$72
2025-09-24其他玻璃纤维NET HEALTH SHOPS LLC中国$106
2025-09-24其他玻璃纤维NET HEALTH SHOPS LLC中国$106
2025-09-24塑料装饰品NET HEALTH SHOPS LLC中国$343
2025-09-24塑料装饰品NET HEALTH SHOPS LLC中国$343
2025-09-24塑料装饰品NET HEALTH SHOPS LLC中国$343
2025-09-24塑料装饰品NET HEALTH SHOPS LLC中国$343

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16塑料装饰品Zenith Home Garden Decor澳大利亚$1.6K
2026-04-16塑料装饰品Zenith Home Garden Decor澳大利亚$1.6K
2026-04-16塑料装饰品Zenith Home Garden Decor澳大利亚$1.8K
2026-04-16塑料装饰品Zenith Home Garden Decor澳大利亚$1.2K
2026-04-16塑料装饰品Zenith Home Garden Decor澳大利亚$1.4K
2026-04-16塑料装饰品Zenith Home Garden Decor澳大利亚$1.8K
2026-04-16塑料装饰品Zenith Home Garden Decor澳大利亚$1.0K
2026-04-10塑料装饰品SUNNYDAZE DECOR - NET HEALTH SHOPS, LLC美国$630
2026-04-10塑料装饰品SUNNYDAZE DECOR - NET HEALTH SHOPS, LLC美国$1.2K
2026-04-10塑料装饰品SUNNYDAZE DECOR - NET HEALTH SHOPS, LLC美国$849

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bao Binh Trading Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →