Bao Binh Trading Investment Corporation
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Bảo Bình
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
8
进口笔数
102
出口笔数
$13.5K
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-16
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310073826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS93XMJU |
| 成立日期 | 2010-06-18 |
| 联系地址 | 10/10 Đường số 68, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BẢO BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84365556557 |
| 邮箱 | tinh@bbplanters.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $12.9K |
| 美国 | 1 | $583 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 99 | $1.32M |
| 美国 | 3 | $50.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Net Health Shops LLC | 美国 | 4 | $12.1K | 塑料装饰品、圣诞用品 |
| RETURNS DEPT | 美国 | 1 | $583 | 其他棉针织服装、980710 |
| Net Health Shops LLC | 中国 | 2 | $389 | 其他陶瓷制品、伞具 |
| AOZE LTD | 中国香港 | 1 | $367 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Graceville Imports | 澳大利亚 | 67 | $897.0K | 塑料装饰品、其他陶瓷制品 |
| Zenith Home Garden Decor | 澳大利亚 | 19 | $265.5K | 塑料装饰品 |
| GRACEVILLE IMPORTS | 澳大利亚 | 4 | $62.3K | 其他陶瓷制品、塑料装饰品 |
| Lutus Pottery Llc | 美国 | 2 | $37.9K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Zinlev Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $37.4K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| Bamora Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $34.1K | 其他陶瓷制品、塑料装饰品 |
| McNab Developments (Qld) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $21.1K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| SUNNYDAZE DECOR - NET HEALTH SHOPS, LLC | 美国 | 1 | $12.3K | 塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他离心泵 | NET HEALTH SHOPS LLC | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-09 | 其他离心泵 | NET HEALTH SHOPS LLC | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-09 | 其他离心泵 | NET HEALTH SHOPS LLC | 中国 | $989 |
| 2025-12-09 | 其他玻璃纤维 | NET HEALTH SHOPS LLC | 中国 | $72 |
| 2025-09-24 | 其他玻璃纤维 | NET HEALTH SHOPS LLC | 中国 | $106 |
| 2025-09-24 | 其他玻璃纤维 | NET HEALTH SHOPS LLC | 中国 | $106 |
| 2025-09-24 | 塑料装饰品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 中国 | $343 |
| 2025-09-24 | 塑料装饰品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 中国 | $343 |
| 2025-09-24 | 塑料装饰品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 中国 | $343 |
| 2025-09-24 | 塑料装饰品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 中国 | $343 |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料装饰品 | Zenith Home Garden Decor | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 塑料装饰品 | Zenith Home Garden Decor | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 塑料装饰品 | Zenith Home Garden Decor | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 塑料装饰品 | Zenith Home Garden Decor | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 塑料装饰品 | Zenith Home Garden Decor | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 塑料装饰品 | Zenith Home Garden Decor | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 塑料装饰品 | Zenith Home Garden Decor | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 塑料装饰品 | SUNNYDAZE DECOR - NET HEALTH SHOPS, LLC | 美国 | $630 |
| 2026-04-10 | 塑料装饰品 | SUNNYDAZE DECOR - NET HEALTH SHOPS, LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 塑料装饰品 | SUNNYDAZE DECOR - NET HEALTH SHOPS, LLC | 美国 | $849 |