Bao Binh Trading Investment Corporation

越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 塑料装饰品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Bảo Bình

8
进口笔数
110
出口笔数
$13.5K
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-07-27
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 3 笔2024-12进口 $583 · 1 笔出口 $30.8K · 2 笔2025-01进口 $367 · 1 笔出口 $51.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 4 笔2025-09进口 $5.3K · 4 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 3 笔2025-12进口 $72 · 1 笔出口 $41.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 3 笔2024-12进口 $583 · 1 笔出口 $30.8K · 2 笔2025-01进口 $367 · 1 笔出口 $51.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 4 笔2025-09进口 $5.3K · 4 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 3 笔2025-12进口 $72 · 1 笔出口 $41.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310073826
企查查编码QVNS93XMJU
成立日期2010-06-18
联系地址10/10 Đường số 68, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BẢO BÌNH
企业英文名称BAO BINH TRADING INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84365556557
邮箱tinh@bbplanters.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
701990其他玻璃纤维
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
841370其他离心泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$12.9K
美国1$583

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚104$1.40M
美国6$65.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Net Health Shops LLC美国4$12.1K塑料装饰品、圣诞用品
Amazon Returns Department美国1$583其他棉针织服装、980710
Net Health Shops LLC中国2$389其他陶瓷制品、伞具
AOZE LTD中国香港1$367其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Graceville Imports澳大利亚74$989.7K塑料装饰品、其他陶瓷制品
Zenith Home Garden Decor澳大利亚20$292.1K塑料装饰品
Zinlev Holdings Pty Ltd澳大利亚5$61.4K其他塑料制品、其他水泥制品
LUTUS POTTERY LLC美国3$37.9K其他塑料制品、塑料装饰品
Bamora Holdings Pty Ltd澳大利亚4$34.1K其他陶瓷制品、塑料装饰品
McNab Developments (Qld) Pty Ltd澳大利亚1$21.1K其他钢铁结构体、非木预制建筑
Net Health Shops LLC美国2$14.9K其他钢铁制品、其他陶瓷制品
SUNNYDAZE DECOR - NET HEALTH SHOPS, LLC美国1$12.3K塑料装饰品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09其他离心泵Net Health Shops LLC中国$3.5K
2026-03-09其他离心泵Net Health Shops LLC中国$2.7K
2026-03-09其他离心泵Net Health Shops LLC中国$989
2025-12-09其他玻璃纤维Net Health Shops LLC中国$72
2025-09-24其他玻璃纤维Net Health Shops LLC中国$106
2025-09-24其他玻璃纤维Net Health Shops LLC中国$106
2025-09-24塑料装饰品Net Health Shops LLC中国$343
2025-09-24塑料装饰品Net Health Shops LLC中国$343
2025-09-24塑料装饰品Net Health Shops LLC中国$343
2025-09-24塑料装饰品Net Health Shops LLC中国$343

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27塑料装饰品Zinlev Holdings Pty Ltd澳大利亚$1.9K
2026-07-27塑料装饰品Zinlev Holdings Pty Ltd澳大利亚$585
2026-07-27塑料装饰品Zinlev Holdings Pty Ltd澳大利亚$50
2026-07-27塑料装饰品Zinlev Holdings Pty Ltd澳大利亚$67
2026-07-27塑料装饰品Zinlev Holdings Pty Ltd澳大利亚$159
2026-07-27塑料装饰品Zinlev Holdings Pty Ltd澳大利亚$630
2026-07-27塑料装饰品Zinlev Holdings Pty Ltd澳大利亚$311
2026-07-27塑料装饰品Zinlev Holdings Pty Ltd澳大利亚$81
2026-07-27塑料装饰品Zinlev Holdings Pty Ltd澳大利亚$755
2026-07-27塑料装饰品Zinlev Holdings Pty Ltd澳大利亚$218

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bao Binh Trading Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →