Green System Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他硫酸盐

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hệ Thống Xanh

87
进口笔数
0
出口笔数
$480.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305369698
企查查编码QVN4E7F3UW
成立日期2007-12-06
联系地址Số 26 Đường Đông Hưng Thuận 19, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỆ THỐNG XANH
企业英文名称GREEN SYSTEM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26 Đường Đông Hưng Thuận 19, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4220 - Xây dựng công trình công ích 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84837154321
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283329其他硫酸盐
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国87$480.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chung Kwang Co., Ltd.韩国86$428.1K其他硫酸盐、硝酸类
Daewun Industry韩国1$52.3K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12其他硫酸盐Chung Kwang Co., Ltd.韩国$3.2K
2025-12-29其他硫酸盐Chung Kwang Co., Ltd.韩国$3.3K
2025-12-12其他硫酸盐Chung Kwang Co., Ltd.韩国$3.3K
2025-12-11其他硫酸盐Chung Kwang Co., Ltd.韩国$6.5K
2025-12-02其他硫酸盐Chung Kwang Co., Ltd.韩国$3.3K
2025-11-20其他硫酸盐Chung Kwang Co., Ltd.韩国$3.3K
2025-11-06其他硫酸盐Chung Kwang Co., Ltd.韩国$6.5K
2025-11-03其他硫酸盐Chung Kwang Co., Ltd.韩国$3.2K
2025-10-16其他硫酸盐Chung Kwang Co., Ltd.韩国$3.3K
2025-10-09其他硫酸盐Chung Kwang Co., Ltd.韩国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Green System Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →