HDK International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế HDK VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$132.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107576195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07JC0PW |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | Số 18, ngách 3, Ngõ Trung Tả, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HDK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HDK INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84979000363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $120.2K |
| 中国 | 2 | $12.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwill Corp. | 韩国 | 5 | $66.7K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| HANWILL CORP | 韩国 | 1 | $41.6K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Paranatural Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $12.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Player Development Products LLC | 中国 | 1 | $11.7K | 其他高尔夫设备、塑纺容器 |
| Player Development Products LLC | 美国 | 1 | $403 | 教学演示仪器、其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | HANWILL CORP | 韩国 | $420 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | HANWILL CORP | 韩国 | $570 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | HANWILL CORP | 韩国 | $570 |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | HANWILL CORP | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | HANWILL CORP | 韩国 | $420 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | HANWILL CORP | 韩国 | $11.4K |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | HANWILL CORP | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | HANWILL CORP | 韩国 | $11.4K |
| 2025-09-13 | 非瓦楞折叠盒 | HANWILL CORP ORATION | 韩国 | $120 |
| 2025-03-28 | 其他护肤品 | HANWILL CORP ORATION | 韩国 | $473 |