Hiep Thanh Technology Development Investment & Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 359 笔 · 主营 小麦麸皮残渣

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Hiệp Thành

359
进口笔数
0
出口笔数
$32.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $305.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.27M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.15M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.12M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $677.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.92M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.03M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $758.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $416.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $851.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $805.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $432.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $514.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $298.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $479.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $553.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $706.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $362.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $321.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $368.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $239.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $595.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $529.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $793.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.08M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $508.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $334.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $436.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $438.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $586.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $177.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $740.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $932.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $305.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.27M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.15M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.12M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $677.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.92M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.03M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $758.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $416.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $851.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $805.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $432.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $514.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $298.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $479.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $553.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $706.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $362.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $321.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $368.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $239.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $595.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $529.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $793.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.08M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $508.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $334.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $436.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $438.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $586.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $177.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $740.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $932.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101150001
企查查编码QVNYRKWB04
成立日期2001-07-06
联系地址Số 25, phố Tống Duy Tân, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HIỆP THÀNH
企业英文名称HIEP THANH TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25, phố Tống Duy Tân, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842438272237
邮箱hiepthanh25@hn.vnn.vn
传真02438725069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230230小麦麸皮残渣
230330酿造废料
230649油菜籽油渣
230690其他油渣饼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
玻利维亚84$9.05M
坦桑尼亚66$7.53M
美国93$6.57M
印度尼西亚35$3.33M
莫桑比克27$2.04M
肯尼亚30$1.48M
卢旺达11$1.32M
安哥拉4$378.9K
印度4$324.2K
布隆迪5$168.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Said Salim Bakhresa & Co., Ltd.坦桑尼亚130$15.12M小麦麸皮残渣、小麦粉
Valero Marketing & Supply Co.美国67$5.20M酿造废料、轻质石油油品
Bakhresa Grain Milling (MOC), Lda.葡萄牙16$1.52M小麦麸皮残渣、硬粒小麦(非种用)
Bakhresa Grain Milling (Rwanda) Ltd.卢旺达11$1.32M小麦麸皮残渣、小麦粉
Global Harvest Agribusiness Pte. Ltd.新加坡10$942.4K小麦麸皮残渣
PT Nutrindo Bogarasa印度尼西亚8$895.0K小麦麸皮残渣
ABS Trading LLC肯尼亚23$842.3K小麦麸皮残渣
Zanzibar Milling Corporation Ltd.坦桑尼亚6$629.2K小麦麸皮残渣、2500cc以上柴油车
AST Enterprises FZCO阿联酋10$467.7K带壳腰果、非种用大豆
AST Enterprises Inc.坦桑尼亚7$376.5K干木豆、带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22小麦麸皮残渣SAID SALIM BAKHRESA & CO LTD坦桑尼亚$104.0K
2026-04-22小麦麸皮残渣SAID SALIM BAKHRESA & CO LTD坦桑尼亚$104.0K
2026-04-20酿造废料VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD美国$78.1K
2026-04-20酿造废料VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD美国$78.1K
2026-04-16小麦麸皮残渣PT NUTRINDO BOGARASA印度尼西亚$108.5K
2026-04-16小麦麸皮残渣PT NUTRINDO BOGARASA印度尼西亚$108.5K
2026-04-13酿造废料VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD美国$74.9K
2026-04-13酿造废料VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD美国$74.9K
2026-04-08小麦麸皮残渣SAID SALIM BAKHRESA & CO LTD坦桑尼亚$100.9K
2026-04-08小麦麸皮残渣SAID SALIM BAKHRESA & CO LTD坦桑尼亚$100.9K

相关企业 · 同类产品

Hiep Thanh Technology Development Investment & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →