Hiep Thanh Technology Development Investment & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 359 笔 · 主营 小麦麸皮残渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Hiệp Thành
359
进口笔数
0
出口笔数
$32.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101150001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRKWB04 |
| 成立日期 | 2001-07-06 |
| 联系地址 | Số 25, phố Tống Duy Tân, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HIỆP THÀNH |
| 企业英文名称 | HIEP THANH TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, phố Tống Duy Tân, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438272237 |
| 邮箱 | hiepthanh25@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02438725069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 玻利维亚 | 84 | $9.05M |
| 坦桑尼亚 | 66 | $7.53M |
| 美国 | 93 | $6.57M |
| 印度尼西亚 | 35 | $3.33M |
| 莫桑比克 | 27 | $2.04M |
| 肯尼亚 | 30 | $1.48M |
| 卢旺达 | 11 | $1.32M |
| 安哥拉 | 4 | $378.9K |
| 印度 | 4 | $324.2K |
| 布隆迪 | 5 | $168.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Said Salim Bakhresa & Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 130 | $15.12M | 小麦麸皮残渣、小麦粉 |
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 67 | $5.20M | 酿造废料、轻质石油油品 |
| Bakhresa Grain Milling (MOC), Lda. | 葡萄牙 | 16 | $1.52M | 小麦麸皮残渣、硬粒小麦(非种用) |
| Bakhresa Grain Milling (Rwanda) Ltd. | 卢旺达 | 11 | $1.32M | 小麦麸皮残渣、小麦粉 |
| Global Harvest Agribusiness Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $942.4K | 小麦麸皮残渣 |
| PT Nutrindo Bogarasa | 印度尼西亚 | 8 | $895.0K | 小麦麸皮残渣 |
| ABS Trading LLC | 肯尼亚 | 23 | $842.3K | 小麦麸皮残渣 |
| Zanzibar Milling Corporation Ltd. | 坦桑尼亚 | 6 | $629.2K | 小麦麸皮残渣、2500cc以上柴油车 |
| AST Enterprises FZCO | 阿联酋 | 10 | $467.7K | 带壳腰果、非种用大豆 |
| AST Enterprises Inc. | 坦桑尼亚 | 7 | $376.5K | 干木豆、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 小麦麸皮残渣 | SAID SALIM BAKHRESA & CO LTD | 坦桑尼亚 | $104.0K |
| 2026-04-22 | 小麦麸皮残渣 | SAID SALIM BAKHRESA & CO LTD | 坦桑尼亚 | $104.0K |
| 2026-04-20 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $78.1K |
| 2026-04-20 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $78.1K |
| 2026-04-16 | 小麦麸皮残渣 | PT NUTRINDO BOGARASA | 印度尼西亚 | $108.5K |
| 2026-04-16 | 小麦麸皮残渣 | PT NUTRINDO BOGARASA | 印度尼西亚 | $108.5K |
| 2026-04-13 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $74.9K |
| 2026-04-13 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $74.9K |
| 2026-04-08 | 小麦麸皮残渣 | SAID SALIM BAKHRESA & CO LTD | 坦桑尼亚 | $100.9K |
| 2026-04-08 | 小麦麸皮残渣 | SAID SALIM BAKHRESA & CO LTD | 坦桑尼亚 | $100.9K |