Kien Hung Handicraft Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIếN HưNG HANDICRAFT

15
进口笔数
53
出口笔数
$44.8K
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $178.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 1 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 4 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $46.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 3 笔2024-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $737 · 1 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $77.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2026-02进口 $10.6K · 3 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 1 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 4 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $46.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 3 笔2024-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $737 · 1 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $77.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2026-02进口 $10.6K · 3 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313586216
企查查编码QVNAU6CUJE
成立日期2015-12-22
联系地址13 Đường số 87, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIẾN HƯNG HANDICRAFT
企业英文名称KIEN HUNG HANDICRAFT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址13 Đường số 87, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84838482627
邮箱info@elsiecraft.com
传真0838480209
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
392030苯乙烯塑料
392690其他塑料制品
731814自攻螺钉
732690其他钢铁制品
691110瓷餐具

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
441490非热带木框
460219植物纤维制品
441990木制餐具
460212藤编篮筐
960310植物制扫帚
940330木制办公家具
940490其他寝具
441410热带木制相框
441900441900

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$44.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国39$930.4K
越南11$253.1K
日本9$145.0K
澳大利亚1$17.0K
美国3$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huzhou Qianbei Plastic Co., Ltd.中国8$25.3K苯乙烯塑料、PMMA塑料板材
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国2$8.5K其他塑料制品、LED圣诞灯串
Wenzhou Ican Industry & Trade Co., Ltd.中国2$5.8K自攻螺钉、螺纹螺母
Handan Yongnian Hongji Machinery Parts Co., Ltd.中国2$4.9K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
360 Industry Corp. Ltd.中国1$260瓷餐具、真空瓶及零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Sung Co., Ltd.韩国33$913.9K棉制毛巾织物、木制餐具
Asung Co., Ltd.越南9$251.1K竹编篮筐、藤编篮筐
Yamacoh Co., Ltd.日本9$145.0K木制餐具、非贵金属餐具
SK2N Pty Ltd澳大利亚1$17.0K木制座椅零件、其他木家具
Mijeon Sangsa韩国6$16.5K植物纤维制品、竹编篮筐
Yamacoh Co., Ltd.1$10.6K竹编篮筐、藤编篮筐
Dragonfly Group Inc.美国2$4.4K其他木家具、木制餐具
SK2N Pty Ltd越南1$1.5K带框玻璃镜、其他钢铁制品
Somesho Co., Ltd. Western Japan Branch日本1$1.3K竹编篮筐
Mijeon Sangsa越南1$564植物纤维制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25自攻螺钉HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD中国$3.0K
2026-02-24PET塑料片材HUZHOU QIANBEI PLASTIC CO LTD中国$319
2026-02-24PET塑料片材HUZHOU QIANBEI PLASTIC CO LTD中国$139
2026-02-24PET塑料片材HUZHOU QIANBEI PLASTIC CO LTD中国$598
2026-02-24PET塑料片材HUZHOU QIANBEI PLASTIC CO LTD中国$1.0K
2026-02-24其他钢铁制品WENZHOU ICAN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$1.8K
2026-02-24其他塑料制品WENZHOU ICAN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$564
2026-02-24PET塑料片材HUZHOU QIANBEI PLASTIC CO LTD中国$474
2026-02-24PET塑料片材HUZHOU QIANBEI PLASTIC CO LTD中国$706
2026-02-24PET塑料片材HUZHOU QIANBEI PLASTIC CO LTD中国$2.0K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非热带木框A SUNG CO LTD韩国$5.6K
2026-04-23非热带木框A SUNG CO LTD韩国$3.3K
2026-04-23竹编篮筐Yamacoh Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-23竹编篮筐Yamacoh Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-23竹编篮筐Yamacoh Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-23竹编篮筐Yamacoh Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-23竹编篮筐Yamacoh Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-23竹编篮筐Yamacoh Co., Ltd.日本$456
2026-04-23非热带木框A SUNG CO LTD韩国$4.5K
2026-04-23竹编篮筐Yamacoh Co., Ltd.日本$1.0K

相关企业 · 同类产品

Kien Hung Handicraft Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →