Kien Hung Handicraft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIếN HưNG HANDICRAFT
15
进口笔数
53
出口笔数
$44.8K
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313586216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU6CUJE |
| 成立日期 | 2015-12-22 |
| 联系地址 | 13 Đường số 87, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN HƯNG HANDICRAFT |
| 企业英文名称 | KIEN HUNG HANDICRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Đường số 87, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84838482627 |
| 邮箱 | info@elsiecraft.com |
| 传真 | 0838480209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 441410 | 热带木制相框 |
| 441900 | 441900 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $44.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 39 | $930.4K |
| 越南 | 11 | $253.1K |
| 日本 | 9 | $145.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $17.0K |
| 美国 | 3 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Qianbei Plastic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $25.3K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Wenzhou Ican Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 自攻螺钉、螺纹螺母 |
| Handan Yongnian Hongji Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| 360 Industry Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 瓷餐具、真空瓶及零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Sung Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $913.9K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| Asung Co., Ltd. | 越南 | 9 | $251.1K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | 9 | $145.0K | 木制餐具、非贵金属餐具 |
| SK2N Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $17.0K | 木制座椅零件、其他木家具 |
| Mijeon Sangsa | 韩国 | 6 | $16.5K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Yamacoh Co., Ltd. | 1 | $10.6K | 竹编篮筐、藤编篮筐 | |
| Dragonfly Group Inc. | 美国 | 2 | $4.4K | 其他木家具、木制餐具 |
| SK2N Pty Ltd | 越南 | 1 | $1.5K | 带框玻璃镜、其他钢铁制品 |
| Somesho Co., Ltd. Western Japan Branch | 日本 | 1 | $1.3K | 竹编篮筐 |
| Mijeon Sangsa | 越南 | 1 | $564 | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 自攻螺钉 | HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-24 | PET塑料片材 | HUZHOU QIANBEI PLASTIC CO LTD | 中国 | $319 |
| 2026-02-24 | PET塑料片材 | HUZHOU QIANBEI PLASTIC CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-02-24 | PET塑料片材 | HUZHOU QIANBEI PLASTIC CO LTD | 中国 | $598 |
| 2026-02-24 | PET塑料片材 | HUZHOU QIANBEI PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | WENZHOU ICAN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-24 | 其他塑料制品 | WENZHOU ICAN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $564 |
| 2026-02-24 | PET塑料片材 | HUZHOU QIANBEI PLASTIC CO LTD | 中国 | $474 |
| 2026-02-24 | PET塑料片材 | HUZHOU QIANBEI PLASTIC CO LTD | 中国 | $706 |
| 2026-02-24 | PET塑料片材 | HUZHOU QIANBEI PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非热带木框 | A SUNG CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 非热带木框 | A SUNG CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | $456 |
| 2026-04-23 | 非热带木框 | A SUNG CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |