Le Na Transport Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Xây Dựng Vận Tải Lê Na
54
进口笔数
0
出口笔数
$797.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901384595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q3V3RN |
| 成立日期 | 2011-05-09 |
| 联系地址 | Khối Hợp Tiến, Thị Trấn Quỳ Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XÂY DỰNG VẬN TẢI LÊ NA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối Hợp Tiến, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84383883047 |
| 传真 | 0383883047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 32 | $406.6K |
| 中国 | 22 | $391.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Faithful Machinery Co., Ltd. | 中国 | 20 | $389.5K | 其他机器刀具、石材锯床 |
| Vardhman Machinery Equipments Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $153.0K | 钢绞线缆、石材锯床 |
| Dee Tec Tools LLP | 印度 | 13 | $116.1K | 手锯、可互换工具 |
| Knmbm International | 印度 | 1 | $61.4K | 钢绞线缆、钢制锁紧垫圈 |
| Diabu Diamond Tools (India) Private Ltd. | 印度 | 10 | $56.8K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Shree Shyam Diamond Tools | 印度 | 3 | $19.1K | 其他机器刀具、石材锯床 |
| QUANZHOU FAITHFUL MACHINERY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 其他机器刀具 |
| Diabu Diamonds Tools (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $204 | 其他机器刀具 |
| Prashant Jain | 印度 | 1 | $52 | 钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | QUANZHOU FAITHFUL MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | QUANZHOU FAITHFUL MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | DIABU DIAMOND TOOLS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | DIABU DIAMOND TOOLS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $4.2K |
| 2026-03-17 | 其他机器刀具 | DIABU DIAMOND TOOLS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁非螺纹件 | VARDHMAN MACHINERY EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2026-02-09 | 非泡沫橡胶密封件 | VARDHMAN MACHINERY EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $4.8K |
| 2026-02-09 | 钳子镊子 | VARDHMAN MACHINERY EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁非螺纹件 | VARDHMAN MACHINERY EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2026-02-09 | 钢铁弹簧 | VARDHMAN MACHINERY EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.6K |