Thabico Consumer Products JSC
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 工业干燥设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG TIêU DùNG THABICO
- 邮箱11
- Instagram1
7
进口笔数
0
出口笔数
$5.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901328627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMP486UE |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Lô 131 - 132 KCX & KCN Linh Trung 3, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG TIÊU DÙNG THABICO |
| 企业英文名称 | THABICO CONSUMER PRODUCTS JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 131 - 132 KCX & KCN Linh Trung 3, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842766558139 |
| 邮箱 | consumer@thabico.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $4.83M |
| 印度尼西亚 | 1 | $364.7K |
| 美国 | 1 | $132.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weber Cooling B.V. | 中国 | 2 | $4.57M | 其他制冷设备、工业干燥设备 |
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 2 | $378.1K | ||
| Pacific Specialty Ingredients Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $132.0K | 其他食品制剂、其他硫酸盐 |
| Hebei Yuanchang Food Machinery & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124.3K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| Qingdao Yilong Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119.0K | 包装机械、灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他车辆 | HEBEI YUANCHANG FOOD MECHANISM & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-05 | 肉类家禽加工机 | HEBEI YUANCHANG FOOD MECHANISM & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-02-05 | 肉类家禽加工机 | HEBEI YUANCHANG FOOD MECHANISM & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-05 | 肉类家禽加工机 | HEBEI YUANCHANG FOOD MECHANISM & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $38.1K |
| 2026-02-05 | 肉类家禽加工机 | HEBEI YUANCHANG FOOD MECHANISM & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-02-05 | 肉类家禽加工机 | HEBEI YUANCHANG FOOD MECHANISM & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-02-05 | 肉类家禽加工机 | HEBEI YUANCHANG FOOD MECHANISM & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-01-09 | 灌装封口机 | QINGDAO YILONG PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $119.0K |
| 2025-12-01 | 果蔬加工机械 | PACIFIC SPECIALTY INGREDIENTS SDN BHD | 美国 | $132.0K |
| 2025-07-17 | 工业干燥设备 | WEBER COOLING B V | 中国 | $2.21M |