Thabico Consumer Products JSC

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 工业干燥设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG TIêU DùNG THABICO

7
进口笔数
0
出口笔数
$5.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.38M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $364.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.21M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $132.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $124.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $364.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.21M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $132.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $124.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3901328627
企查查编码QVNMP486UE
成立日期2022-06-30
联系地址Lô 131 - 132 KCX & KCN Linh Trung 3, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG TIÊU DÙNG THABICO
企业英文名称THABICO CONSUMER PRODUCTS JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 131 - 132 KCX & KCN Linh Trung 3, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842766558139
邮箱consumer@thabico.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841933工业干燥设备
841899制冷设备零件
841950工业热交换器
842230灌装封口机
843850肉类家禽加工机
843860果蔬加工机械
871680其他车辆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$4.83M
印度尼西亚1$364.7K
美国1$132.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weber Cooling B.V.中国2$4.57M其他制冷设备、工业干燥设备
5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f2$378.1K
Pacific Specialty Ingredients Sdn. Bhd.马来西亚1$132.0K其他食品制剂、其他硫酸盐
Hebei Yuanchang Food Machinery & Technology Co., Ltd.中国1$124.3K肉类家禽加工机、食品机械零件
Qingdao Yilong Packaging Machinery Co., Ltd.中国1$119.0K包装机械、灌装封口机

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05其他车辆HEBEI YUANCHANG FOOD MECHANISM & TECHNOLOGY CO. LTD中国$5.8K
2026-02-05肉类家禽加工机HEBEI YUANCHANG FOOD MECHANISM & TECHNOLOGY CO. LTD中国$10.6K
2026-02-05肉类家禽加工机HEBEI YUANCHANG FOOD MECHANISM & TECHNOLOGY CO. LTD中国$3.5K
2026-02-05肉类家禽加工机HEBEI YUANCHANG FOOD MECHANISM & TECHNOLOGY CO. LTD中国$38.1K
2026-02-05肉类家禽加工机HEBEI YUANCHANG FOOD MECHANISM & TECHNOLOGY CO. LTD中国$29.9K
2026-02-05肉类家禽加工机HEBEI YUANCHANG FOOD MECHANISM & TECHNOLOGY CO. LTD中国$24.3K
2026-02-05肉类家禽加工机HEBEI YUANCHANG FOOD MECHANISM & TECHNOLOGY CO. LTD中国$12.1K
2026-01-09灌装封口机QINGDAO YILONG PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$119.0K
2025-12-01果蔬加工机械PACIFIC SPECIALTY INGREDIENTS SDN BHD美国$132.0K
2025-07-17工业干燥设备WEBER COOLING B V中国$2.21M

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thabico Consumer Products JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →