Echo Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Tiếng Vang Việt Nam
19
进口笔数
0
出口笔数
$599.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-11
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101179755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPG5HRQQ |
| 成立日期 | 2001-10-22 |
| 联系地址 | Số 352, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾNG VANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECHO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 352, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842435131911 |
| 邮箱 | info@echovietnam.vn |
| 传真 | +842435131943 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 150990 | 非初榨橄榄油 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 8 | $404.4K |
| 法国 | 3 | $92.8K |
| 马来西亚 | 2 | $41.1K |
| 意大利 | 1 | $25.5K |
| 比利时 | 1 | $13.0K |
| 塞浦路斯 | 1 | $12.0K |
| 英国 | 1 | $8.7K |
| 瑞士 | 2 | $2.2K |
| 新西兰 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galletas Gullón S.A. | 西班牙 | 6 | $270.9K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| Borges Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $133.6K | 醋代用品、初榨橄榄油 |
| Hermes Sweeteners Ltd | 法国 | 3 | $92.8K | 其他食品制剂 |
| Malaysia Dairy Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $41.1K | 塑料包装箱、其他食品制剂 |
| Pastificio Attilio Mastromauro | 意大利 | 1 | $25.5K | 未煮意面、未煮蛋面 |
| Libeert S.A. | 比利时 | 1 | $13.0K | 其他含可可食品、2公斤以下巧克力 |
| New Sevegep Ltd | 塞浦路斯 | 1 | $12.0K | 苹果汁≤20糖度、高糖度苹果汁 |
| B Healthy Ltd. | 英国 | 1 | $8.7K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Hermes Sweeteners Ltd. | 瑞士 | 1 | $2.2K | 其他食品制剂 |
| Hermes Süsstoff AG | 瑞士 | 1 | $8 | 酰亚胺及糖精、其他糖混合物 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-11 | 华夫饼威化饼 | GALLETAS GULLON SA | 西班牙 | $688 |
| 2023-10-11 | 其他食品制剂 | GALLETAS GULLON SA | 西班牙 | $3.6K |
| 2023-10-11 | 其他食品制剂 | GALLETAS GULLON S.A. | 西班牙 | $7.5K |
| 2023-10-11 | 华夫饼威化饼 | GALLETAS GULLON S.A. | 西班牙 | $80 |
| 2023-10-11 | 甜饼干 | GALLETAS GULLON S.A. | 西班牙 | $389 |
| 2023-10-11 | 其他食品制剂 | GALLETAS GULLON S.A. | 西班牙 | $95 |
| 2023-10-11 | 其他食品制剂 | GALLETAS GULLON SA | 西班牙 | $1.5K |
| 2023-10-11 | 华夫饼威化饼 | GALLETAS GULLON S.A. | 西班牙 | $13.2K |
| 2023-10-11 | 甜饼干 | GALLETAS GULLON S.A. | 西班牙 | $2.8K |
| 2023-10-11 | 甜饼干 | GALLETAS GULLON S.A. | 西班牙 | $246 |