Dong Tam Ha Nam Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI ĐồNG TâM Hà NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$219.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700869204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KHEYA5 |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | Thôn Lác Nội, Xã Thanh Hương, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐỒNG TÂM HÀ NAM |
| 企业英文名称 | DONG TAM HA NAM TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lác Nội, Xã Thanh Liêm, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0835700066 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 760711 | 铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $150.6K |
| 中国 | 2 | $69.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muhibah Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $81.9K | 精炼棕榈油 |
| NGO CHEW HONG EDIBLE OIL PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $68.8K | 精炼棕榈油、低芥酸菜油 |
| Binzhou Hongbo Aluminum Foil Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.4K | 铝箔、铝箔 |
| Econle Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 玻璃容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 葵花/红花油 | NGO CHEW HONG EDIBLE OIL PTE LTD | 马来西亚 | $25.4K |
| 2023-10-09 | 精炼棕榈油 | MUHIBAH PTE LTD | 马来西亚 | $38.7K |
| 2023-08-09 | 葵花/红花油 | NGO CHEW HONG EDIBLE OIL PTE LTD | 马来西亚 | $25.2K |
| 2023-07-27 | 精炼棕榈油 | MUHIBAH PTE LTD | 马来西亚 | $43.1K |
| 2023-07-11 | 精炼棕榈油 | NGO CHEW HONG EDIBLE OIL PTE LTD | 马来西亚 | $18.2K |
| 2023-05-29 | 铝箔 | BINZHOU HONGBO ALUMINUM FOIL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-05-29 | 铝箔 | BINZHOU HONGBO ALUMINUM FOIL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2023-05-29 | 铝箔 | BINZHOU HONGBO ALUMINUM FOIL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-05-29 | 铝箔 | BINZHOU HONGBO ALUMINUM FOIL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2023-05-29 | 铝箔 | BINZHOU HONGBO ALUMINUM FOIL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |