Thien Minh Investment & Development of Health Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN Y Tế THIêN MINH
32
进口笔数
0
出口笔数
$241.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317467717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ03EYNY |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | Số 9A Phạm Cự Lượng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH INVESTMENT AND DEVELOPMENT OF HEALTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Shophouse 12B, 120 Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987299327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $138.0K |
| 以色列 | 8 | $103.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ditron Dental Ltd. | 以色列 | 8 | $103.7K | 其他牙科器械、牙科配件 |
| Suzhou Esco Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $70.3K | 医用消毒器、工业蒸馏设备 |
| Changzhou Sifary Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.3K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
| OPTCOM (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 复式光学显微镜 |
| Haetmed (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 医用消毒器、其他塑料制品 |
| Shenzhen Bangvo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 其他牙科器械 |
| Shenzhen Baijiali Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 专用照相机、其他牙科器械 |
| SHENZHEN XPECTVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | X射线装置及零件、其他牙科器械 |
| Shenzhen Mochen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他牙科器械 |
| Shenzhen Xpectvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 其他牙科器械、牙科X射线设备 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他牙科器械 | DITRON DENTAL LTD | 以色列 | $300 |
| 2026-04-16 | 牙科配件 | DITRON DENTAL LTD | 以色列 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 牙科配件 | DITRON DENTAL LTD | 以色列 | $430 |
| 2026-04-16 | 牙科配件 | DITRON DENTAL LTD | 以色列 | $430 |
| 2026-04-16 | 其他牙科器械 | DITRON DENTAL LTD | 以色列 | $150 |
| 2026-04-16 | 牙科配件 | DITRON DENTAL LTD | 以色列 | $430 |
| 2026-04-16 | 其他牙科器械 | DITRON DENTAL LTD | 以色列 | $90 |
| 2026-04-16 | 牙科配件 | DITRON DENTAL LTD | 以色列 | $430 |
| 2026-04-16 | 其他牙科器械 | DITRON DENTAL LTD | 以色列 | $120 |
| 2026-04-16 | 其他牙科器械 | DITRON DENTAL LTD | 以色列 | $540 |