Thien Minh Investment & Development of Health Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN Y Tế THIêN MINH

32
进口笔数
0
出口笔数
$241.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317467717
企查查编码QVNJ03EYNY
成立日期2022-09-12
联系地址Số 9A Phạm Cự Lượng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ THIÊN MINH
企业英文名称THIEN MINH INVESTMENT AND DEVELOPMENT OF HEALTH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Shophouse 12B, 120 Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84987299327
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
841920医用消毒器
902129牙科配件
960810圆珠笔
841990温控处理零件
901180复式光学显微镜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$138.0K
以色列8$103.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ditron Dental Ltd.以色列8$103.7K其他牙科器械、牙科配件
Suzhou Esco Medical Equipment Co., Ltd.中国9$70.3K医用消毒器、工业蒸馏设备
Changzhou Sifary Medical Technology Co., Ltd.中国6$39.3K其他牙科器械、第90章仪器零件
OPTCOM (SHENZHEN) CO.,LTD中国1$9.0K复式光学显微镜
Haetmed (Wuxi) Co., Ltd.中国1$6.7K医用消毒器、其他塑料制品
Shenzhen Bangvo Technology Co., Ltd.中国2$4.9K其他牙科器械
Shenzhen Baijiali Technology Co., Ltd.中国1$3.1K专用照相机、其他牙科器械
SHENZHEN XPECTVISION TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$1.9KX射线装置及零件、其他牙科器械
Shenzhen Mochen Technology Co., Ltd.中国1$1.5K其他牙科器械
Shenzhen Xpectvision Technology Co., Ltd.中国1$800其他牙科器械、牙科X射线设备

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他牙科器械DITRON DENTAL LTD以色列$300
2026-04-16牙科配件DITRON DENTAL LTD以色列$1.7K
2026-04-16牙科配件DITRON DENTAL LTD以色列$430
2026-04-16牙科配件DITRON DENTAL LTD以色列$430
2026-04-16其他牙科器械DITRON DENTAL LTD以色列$150
2026-04-16牙科配件DITRON DENTAL LTD以色列$430
2026-04-16其他牙科器械DITRON DENTAL LTD以色列$90
2026-04-16牙科配件DITRON DENTAL LTD以色列$430
2026-04-16其他牙科器械DITRON DENTAL LTD以色列$120
2026-04-16其他牙科器械DITRON DENTAL LTD以色列$540

相关企业 · 同类产品

Thien Minh Investment & Development of Health Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →