VAN LOC FOREST PRODUCT PROCESS CO LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Vạn Lộc
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101932739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37CERT5 |
| 成立日期 | 2006-05-04 |
| 联系地址 | Thôn Hạ, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN LÂM SẢN VẠN LỘC |
| 企业英文名称 | VAN LOC FOREST PRODUCT PROCESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hạ, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84977630066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | 18 | $794.1K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | 8 | $387.5K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
| RENQIU DONGTAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $37.2K | 焊接机零件、天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-10-18 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-10-18 | 钢铆钉 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-18 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $75.6K |
| 2025-10-18 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $44.9K |
| 2025-10-18 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2025-10-07 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2025-10-07 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-10-07 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2025-10-07 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $15.0K |