TIN TAM CO LTD

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 离合器联轴器

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Tín Tâm

9
进口笔数
0
出口笔数
$18.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-09
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0309186529
企查查编码QVNFU3534Y
成立日期2009-07-08
联系地址202/41 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÍN TÂM
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址202/41 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84903671267
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848360离合器联轴器
841221液压直线马达
841229液压发动机
848180阀门龙头
850152750W-75kW交流电机
853690其他电路开关装置
900211已装配物镜
902620压力测量仪
903190测量仪器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$9.2K
日本3$5.3K
中国3$3.0K
波兰1$604

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ITT Cannon (HK) Ltd.中国香港1$6.6K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
COSMIC INDUSTRY CO., LTD丹麦1$2.9K液压直线马达
KEMPSTON CONTROLS英国1$2.6K其他电气开关、其他电路开关装置
JINGJIANG HUADING MACHINERY MFG CO. LTD中国2$2.5K离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件
ASHCROFT INSTRUMENTS SINGAPORE PTE LTD新加坡1$1.8K压力测量仪、非液体温度计
SPACE INC日本1$643已装配物镜、其他木家具
FLO LINE HYDRAULICS PTE LTD新加坡1$604旋转排量泵、液压发动机
BROOK CROMPTON ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡1$480750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-09液压发动机FLO LINE HYDRAULICS PTE LTD波兰$604
2023-04-06已装配物镜SPACE INC日本$643
2023-04-05离合器联轴器JINGJIANG HUADING MACHINERY MFG CO. LTD中国$920
2023-03-14压力测量仪ASHCROFT INSTRUMENTS SINGAPORE PTE LTD日本$1.8K
2023-03-03液压直线马达COSMIC INDUSTRY CO., LTD日本$2.9K
2023-02-22阀门龙头KEMPSTON CONTROLS德国$1.2K
2023-02-22其他电路开关装置ITT Cannon (HK) Ltd.德国$2.2K
2023-02-22其他电路开关装置ITT Cannon (HK) Ltd.德国$2.2K
2023-02-22阀门龙头KEMPSTON CONTROLS德国$433
2023-02-22测量仪器零件KEMPSTON CONTROLS德国$990

相关企业 · 同类产品

TIN TAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →