LION GOLF COMPANY LIMITED

越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 其他高尔夫设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gôn Sư Tử

154
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $989 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $127.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $989 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $127.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310277812
企查查编码QVNT7N46WB
成立日期2010-09-23
联系地址Số 347 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GÔN SƯ TỬ
企业英文名称LION GOLF COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 347 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
电话02835144178
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950639其他高尔夫设备
950631高尔夫球杆
732690其他钢铁制品
610990非棉针织背心
620343男式化纤裤
960390扫帚刷子
392690其他塑料制品
420291皮革箱包容器
610443化纤连衣裙
741539其他铜制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本87$492.8K
中国87$307.3K
中国台湾43$283.1K
越南31$200.5K
美国73$183.6K
泰国29$115.8K
墨西哥16$10.5K
孟加拉国2$5.0K
韩国4$1.5K
意大利1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BG Golf, Inc.美国44$979.4K其他高尔夫设备、高尔夫球杆
Graphite Design (Asia) Co., Ltd.日本12$153.5K其他高尔夫设备、高尔夫球杆
Geotech Golf Components Co., Ltd.日本17$113.4K其他高尔夫设备、其他塑料制品
Top Golf Equipment Co., Ltd.中国21$88.3K其他高尔夫设备、其他钢铁制品
MT Global Co., Ltd.日本27$60.0K其他高尔夫设备、钢铁螺钉螺栓
LAB GOLF COMPANY LLC美国14$51.9K其他高尔夫设备、高尔夫球杆
L.A.B. Golf Co., LLC美国13$50.4K高尔夫球杆、其他高尔夫设备
SIXTY ONE FAR EAST LIMITED中国香港5$18.7K其他高尔夫设备、高尔夫球杆
TOP GOLF EQUIPMENT CO LIMITED中国4$17.9K其他高尔夫设备、鞋靴零件
5ca4a6c6872d079fbe2cdd9be77a4df14$5.1K

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10高尔夫球PRESTIGE GOLF SDN BHD日本$6.0K
2026-05-26其他高尔夫设备BG Golf, Inc.中国$100
2026-05-26其他高尔夫设备BG Golf, Inc.中国台湾$1.3K
2026-05-26其他高尔夫设备BG Golf, Inc.中国$34
2026-05-26其他高尔夫设备BG Golf, Inc.中国台湾$75
2026-05-26其他高尔夫设备BG Golf, Inc.中国$1.2K
2026-05-26其他高尔夫设备BG Golf, Inc.中国$31
2026-05-26其他高尔夫设备BG Golf, Inc.泰国$1.1K
2026-05-26其他高尔夫设备BG Golf, Inc.泰国$2.2K
2026-05-26其他高尔夫设备BG Golf, Inc.中国$240

相关企业 · 同类产品

LION GOLF COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →