An Phat Equipment Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư THIếT Bị AN PHáT
16
进口笔数
0
出口笔数
$549.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110514079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNRD4CM |
| 成立日期 | 2023-10-19 |
| 联系地址 | Số nhà 21C Phố Ngọc Trục, TDP Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ THIẾT BỊ AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT EQUIPMENT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21C Phố Ngọc Trục, TDP Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0961618666 |
| 邮箱 | congtythietbianphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842810 | 升降机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $549.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $251.9K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Dongguan Haojihui Machinery Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.6K | 塔式起重机、升降机 |
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $49.0K | 塔式起重机 |
| Xiangsheng Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | 塔式起重机、升降机 |
| ZhONGLONG Construction Machinery (Ningxia) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
| HESO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $38.0K | 升降机、塔式起重机 |
| Huizhou Pengxiang Huanyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| 1ba9d09a2b3b32b19f8dd02411086f99 | 1 | $21.3K |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 升降机 | HESO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-28 | 升降机 | HESO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁结构体 | ZHONGLONG CONSTRUCTION MACHINERY (NINGXIA) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁结构体 | ZHONGLONG CONSTRUCTION MACHINERY (NINGXIA) CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-03-17 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-03-17 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2026-03-16 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2025-12-25 | 升降机 | DONGGUAN HAOJIHUI MACHINERY EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-12-10 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAR TRADE CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-10-19 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.0K |